retailing
Định nghĩa
Danh từ: Hoạt động bán lẻ: "retailing" chỉ toàn bộ các hoạt động liên quan đến việc bán hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng, thay vì bán cho các nhà bán buôn hoặc doanh nghiệp khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực bán lẻ quần áo.)
- (Ngành bán lẻ đã phát triển đáng kể nhờ thương mại điện tử.)
- (Bán lẻ hiệu quả đòi hỏi phải hiểu hành vi của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the retailing of [product]": chỉ hoạt động bán lẻ một loại sản phẩm cụ thể.
- The retailing of electronics is a competitive market. (Bán lẻ đồ điện tử là một thị trường cạnh tranh.)
"retailing sector": ngành bán lẻ.
- The retailing sector employs millions of people worldwide. (Ngành bán lẻ sử dụng hàng triệu người trên toàn thế giới.)
"retailing strategy": chiến lược bán lẻ.
- A good retailing strategy focuses on customer experience. (Một chiến lược bán lẻ tốt tập trung vào trải nghiệm khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Retail (danh từ/động từ/tính từ): bán lẻ (dạng gốc, ngắn hơn).
- The store sells goods at retail prices. (Cửa hàng bán hàng với giá bán lẻ.)
- Retailer (danh từ): người bán lẻ, nhà bán lẻ.
- Amazon is a major online retailer. (Amazon là một nhà bán lẻ trực tuyến lớn.)
- Retailable (tính từ): có thể bán lẻ.
- These products are retailable to individual customers. (Những sản phẩm này có thể bán lẻ cho khách hàng cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Selling directly to consumers: bán trực tiếp cho người tiêu dùng.
- Direct sales: bán hàng trực tiếp (mặc dù thuật ngữ này thường chỉ hình thức bán hàng không qua cửa hàng).
- Distribution to end-users: phân phối đến người dùng cuối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "retailing", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
- Sell off: bán tháo (hàng tồn kho).
- The company sold off excess inventory during the retailing season. (Công ty đã bán tháo hàng tồn kho dư thừa trong mùa bán lẻ.)
Thành ngữ liên quan
- "The customer is always right": khách hàng luôn đúng (một nguyên tắc phổ biến trong bán lẻ).
- In retailing, the customer is always right, even when they complain. (Trong bán lẻ, khách hàng luôn đúng, ngay cả khi họ phàn nàn.)
- "Bricks and mortar": cửa hàng vật lý (trái ngược với bán lẻ trực tuyến).
- Many retailers use both online platforms and bricks-and-mortar stores for retailing. (Nhiều nhà bán lẻ sử dụng cả nền tảng trực tuyến và cửa hàng vật lý cho hoạt động bán lẻ.)