rattling

rattling

A horse-drawn carriage moves at a rattling pace down the cobblestone street.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhanh nhẹn, mạnh mẽ: "rattling" mô tả một hành động hoặc chuyển động diễn ra với tốc độ nhanh năng lượng.
    • Xuất sắc, tuyệt vời: Dùng như một từ nhấn mạnh, mang nghĩa "rất tốt" hoặc "đáng kinh ngạc".
  2. Phó từ:

    • Rất, cực kỳ: "rattling" được dùng không trang trọng để nhấn mạnh mức độ, tương tự như "very" hoặc "really".
  3. Danh từ:

    • Tiếng lạch cạch, tiếng lắc rắc: Một chuỗi âm thanh ngắn, to nhanh, thường nghe thấy trong một số bệnh về hô hấp khi dùng ống nghe.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We went for a rattling walk in the park. (Chúng tôi đã đi dạo một cách nhanh nhẹn trong công viên.)
    • That was a rattling good movie! (Đó một bộ phim cực kỳ hay!)
  • Phó từ:

    • She gave a rattling good speech. ( ấy đã một bài phát biểu rất xuất sắc.)
  • Danh từ:

    • The doctor heard a rattling in the patient's chest. (Bác sĩ nghe thấy tiếng lạch cạch trong ngực bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at a rattling rate": với tốc độ nhanh.

    • The car was traveling at a rattling rate down the hill. (Chiếc xe đang lao xuống đồi với tốc độ nhanh.)
  • "rattling conversation": cuộc trò chuyện sôi nổi, thú vị.

    • We had a rattling conversation about politics. (Chúng tôi đã một cuộc trò chuyện sôi nổi về chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Rattle (động từ): lắc, làm kêu lạch cạch.

    • The wind rattled the windows. (Gió làm các cửa sổ kêu lạch cạch.)
  • Rattler (danh từ): thứ đó tạo ra tiếng lạch cạch ( dụ: rắn chuông).

    • We heard a rattler in the grass. (Chúng tôi nghe thấy một con rắn chuông trong cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Brisk (tính từ): nhanh nhẹn, sảng khoái.
  • Lively (tính từ): sống động, sôi nổi.
  • Fantastic (tính từ): tuyệt vời.
  • Very (phó từ): rất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rattle off: nói hoặc đọc một cách nhanh chóng dễ dàng.

    • She rattled off the list of names without hesitation. ( ấy đọc nhanh danh sách tên không do dự.)
  • Rattle on: nói liên tục dài dòng.

    • He rattled on about his vacation for hours. (Anh ấy nói liên tục về kỳ nghỉ của mình hàng giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Rattle someone's cage: làm ai đó tức giận hoặc lo lắng.

    • Don't rattle his cage; he's already stressed. (Đừng chọc tức anh ấy; anh ấy đã căng thẳng rồi.)
  • Death rattle: tiếng thở khò khè trước khi chết.

    • The old man had a death rattle in his throat. (Ông già tiếng thở khò khè trong cổ họng.)