rattling
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhanh nhẹn, mạnh mẽ: "rattling" mô tả một hành động hoặc chuyển động diễn ra với tốc độ nhanh và năng lượng.
- Xuất sắc, tuyệt vời: Dùng như một từ nhấn mạnh, mang nghĩa "rất tốt" hoặc "đáng kinh ngạc".
Phó từ:
- Rất, cực kỳ: "rattling" được dùng không trang trọng để nhấn mạnh mức độ, tương tự như "very" hoặc "really".
Danh từ:
- Tiếng lạch cạch, tiếng lắc rắc: Một chuỗi âm thanh ngắn, to và nhanh, thường nghe thấy trong một số bệnh về hô hấp khi dùng ống nghe.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We went for a rattling walk in the park. (Chúng tôi đã đi dạo một cách nhanh nhẹn trong công viên.)
- That was a rattling good movie! (Đó là một bộ phim cực kỳ hay!)
Phó từ:
- She gave a rattling good speech. (Cô ấy đã có một bài phát biểu rất xuất sắc.)
Danh từ:
- The doctor heard a rattling in the patient's chest. (Bác sĩ nghe thấy tiếng lạch cạch trong ngực bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at a rattling rate": với tốc độ nhanh.
- The car was traveling at a rattling rate down the hill. (Chiếc xe đang lao xuống đồi với tốc độ nhanh.)
"rattling conversation": cuộc trò chuyện sôi nổi, thú vị.
- We had a rattling conversation about politics. (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện sôi nổi về chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Rattle (động từ): lắc, làm kêu lạch cạch.
- The wind rattled the windows. (Gió làm các cửa sổ kêu lạch cạch.)
Rattler (danh từ): thứ gì đó tạo ra tiếng lạch cạch (ví dụ: rắn chuông).
- We heard a rattler in the grass. (Chúng tôi nghe thấy một con rắn chuông trong cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Brisk (tính từ): nhanh nhẹn, sảng khoái.
- Lively (tính từ): sống động, sôi nổi.
- Fantastic (tính từ): tuyệt vời.
- Very (phó từ): rất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rattle off: nói hoặc đọc một cách nhanh chóng và dễ dàng.
- She rattled off the list of names without hesitation. (Cô ấy đọc nhanh danh sách tên mà không do dự.)
Rattle on: nói liên tục và dài dòng.
- He rattled on about his vacation for hours. (Anh ấy nói liên tục về kỳ nghỉ của mình hàng giờ.)
Thành ngữ liên quan
Rattle someone's cage: làm ai đó tức giận hoặc lo lắng.
- Don't rattle his cage; he's already stressed. (Đừng chọc tức anh ấy; anh ấy đã căng thẳng rồi.)
Death rattle: tiếng thở khò khè trước khi chết.
- The old man had a death rattle in his throat. (Ông già có tiếng thở khò khè trong cổ họng.)