retape

Học thuật
Thân thiện
retape

Une femme retape un client dans la rue la nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (danh từ nữ tính):
    • (Tiếng lóng, thông tục) Sự chèo kéo khách: Hành động của gái mại dâm trong việc tìm kiếm dụ dỗ khách hàng trên đường phố.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La retape est interdite dans ce quartier. (Việc chèo kéo khách bị cấm trong khu phố này.)
    • Elle vit de la retape. (Cô ta sống bằng nghề chèo kéo khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en retape": Đang đi chèo kéo khách, đang hoạt động mại dâm trên đường phố.
    • La police a arrêté plusieurs femmes qui étaient en retape. (Cảnh sát đã bắt giữ nhiều phụ nữ đang chèo kéo khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Retaper (động từ, thông tục): Chèo kéo khách (hành động).
    • Elle retape sur les boulevards. (Cô ta chèo kéo khách trên các đại lộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Racolage (danh từ, thông tục): Sự chèo kéo, sự mời chào (khách, thường trong bối cảnh mại dâm).
  • Proxénétisme (danh từ): Hành vi môi giới mại dâm (nghĩa rộng hơn mang tính pháphơn).
Lưu ý
  • Phong cách ngôn ngữ: Từ "retape" thuộc ngôn ngữ thông tục (thông tục) tiếng lóng. không phù hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chính thức.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này gắn liền với thế giới mại dâm đường phố thường xuất hiện trong các báo cáo của cảnh sát, văn học hiện thực phê phán hoặc các cuộc trò chuyện thông tục về chủ đề này.
retape

Une femme retape un client dans la rue la nuit.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) sự chèo kéo khách (gái điếm)

Từ chứa "retape"