retardent

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất làm chậm, chất kìm hãm: "retardent" dùng để chỉ bất kỳ tác nhân nào (hóa chất, vật liệu) khả năng làm chậm lại, trì hoãn hoặc cản trở một quá trình nào đó, đặc biệt sự cháy.
    • Chất chống cháy: Trong ngữ cảnh phổ biến, "retardent" thường được hiểu "flame retardant" (chất chống cháy), một chất giúp làm chậm sự lan rộng của lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The furniture is treated with a chemical retardent to prevent fire. (Đồ nội thất được xử lý bằng một chất làm chậm hóa học để ngăn cháy.)
    • Flame retardents are added to children's pajamas for safety. (Các chất chống cháy được thêm vào đồ ngủ của trẻ em lý do an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retardent" + danh từ: Dùng như tính từ (trong cụm danh từ) để mô tả các chất khả năng làm chậm.

    • This is a fire-retardent material. (Đây một vật liệu chống cháy.)
  • "retardent" trong khoa học: Có thể dùng để chỉ chất làm chậm các phản ứng hóa học hoặc quá trình sinh học.

    • Some pesticides act as growth retardents for plants. (Một số thuốc trừ sâu hoạt động như chất làm chậm tăng trưởng cho cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Retardant (tính từ, danh từ): Cách viết phổ biến hơn của "retardent" (thường dùng "retardant" trong tiếng Anh chuẩn).
    • The retardant foam is sprayed on the forest fire. (Bọt chống cháy được phun lên đám cháy rừng.)
  • Retardation (danh từ): Sự làm chậm, sự kìm hãm.
    • The retardation of the chemical reaction is due to the catalyst. (Sự làm chậm phản ứng hóa học do chất xúc tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Inhibitor: chất ức chế.
    • The inhibitor slows down the rusting process. (Chất ức chế làm chậm quá trình gỉ sét.)
  • Deterrent: chất ngăn cản.
    • The deterrent effect of the chemical prevents mold growth. (Hiệu ứng ngăn cản của hóa chất ngăn sự phát triển của nấm mốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "retardent", nhưng có thể dùng các động từ như:
    • Slow down: làm chậm lại.
    • The chemical slows down the fire spread. (Hóa chất làm chậm sự lan rộng của lửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "retardent", đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • "Put a brake on something": làm chậm lại một quá trình.
    • The new regulations put a brake on industrial pollution. (Các quy định mới làm chậm lại ô nhiễm công nghiệp.)