retreatant
Định nghĩa
Danh từ: Người tham gia một kỳ tĩnh tâm (thường là tĩnh tâm tôn giáo). "Retreatant" chỉ một cá nhân tham gia vào một khóa tu, một buổi tĩnh tâm, hoặc một chương trình tôn giáo kéo dài vài ngày, nơi họ tách khỏi cuộc sống thường nhật để tập trung vào cầu nguyện, suy ngẫm, và phát triển tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- (Người tham gia tĩnh tâm đã dành cả cuối tuần để cầu nguyện và thiền định trong im lặng.)
- (Mỗi người tham gia tĩnh tâm được phát một cuốn sổ nhỏ để ghi lại những suy ngẫm tâm linh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a first-time retreatant": người lần đầu tiên tham gia tĩnh tâm.
- Many first-time retreatants feel anxious about the silence. (Nhiều người lần đầu tham gia tĩnh tâm cảm thấy lo lắng về sự im lặng.)
- "a seasoned retreatant": người đã tham gia nhiều kỳ tĩnh tâm, có kinh nghiệm.
- The seasoned retreatant guided newcomers through the daily schedule. (Người tham gia tĩnh tâm dày dạn kinh nghiệm đã hướng dẫn những người mới theo lịch trình hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Retreat (danh từ): kỳ tĩnh tâm, khóa tu.
- The annual retreat was held at a monastery. (Kỳ tĩnh tâm hàng năm được tổ chức tại một tu viện.)
- Retreat leader (danh từ ghép): người hướng dẫn tĩnh tâm.
- The retreat leader gave a talk on mindfulness. (Người hướng dẫn tĩnh tâm đã có một bài nói về chánh niệm.)
- Retreat center (danh từ ghép): trung tâm tổ chức tĩnh tâm.
- The retreat center is located in a quiet valley. (Trung tâm tĩnh tâm nằm trong một thung lũng yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Participant: người tham gia (nói chung, không nhất thiết trong bối cảnh tôn giáo).
- Attendee: người tham dự (một sự kiện, không riêng tĩnh tâm).
- Pilgrim: người hành hương (thường chỉ người đi đến nơi linh thiêng, có thể liên quan đến tĩnh tâm nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn).
Các cụm từ liên quan
- Go on a retreat: đi tĩnh tâm.
- She decided to go on a retreat to find inner peace. (Cô ấy quyết định đi tĩnh tâm để tìm sự bình an nội tâm.)
- Lead a retreat: hướng dẫn một kỳ tĩnh tâm.
- The priest will lead a retreat for young adults. (Vị linh mục sẽ hướng dẫn một kỳ tĩnh tâm cho thanh niên.)
Thành ngữ liên quan
- Retreat into oneself: rút vào nội tâm, tự cô lập (không dùng "retreatant" trong thành ngữ, nhưng liên quan đến khái niệm "retreat").
- After the loss, he retreated into himself. (Sau mất mát, anh ấy rút vào nội tâm của mình.)