retinol

retinol

A scientist carefully adds retinol to a test tube in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: retinol một dạng vitamin A (cụ thể vitamin A1), một loại rượu không bão hòa trong dầu gan cá biển được tổng hợp sinh học từ beta-carotene. đóng vai trò quan trọng trong thị giác, sự phát triển tế bào sức khỏe làn da.

dụ sử dụng
  • (Retinol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa.)
  • (Cơ thể chuyển đổi retinol từ thực phẩm thành dạng hỗ trợ thị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Retinol trong hóa học: retinol một dạng vitamin A tan trong chất béo, công thức hóa học C20H30O.
  • Retinol trong y học: được dùng để điều trị các bệnh về da như mụn trứng cá, vảy nến, các rối loạn về thị giác do thiếu vitamin A.
  • Retinol trong mỹ phẩm: thành phần chính trong các sản phẩm chống lão hóa, giúp kích thích sản xuất collagen tái tạo da.
Biến thể từ gần giống
  • Retinal (danh từ): dạng aldehyde của vitamin A, cần thiết cho thị giác.
  • Retinoic acid (danh từ): dạng acid của retinol, được dùng trong điều trị mụn trứng cá.
  • Beta-carotene (danh từ): tiền chất của retinol, trong thực vật như cà rốt.
Từ đồng nghĩa
  • Vitamin A1: tên gọi khác của retinol trong hóa sinh học.
  • Provitamin A: thuật ngữ chung cho các chất (như beta-carotene) cơ thể chuyển hóa thành retinol.
Các cụm từ liên quan
  • Retinol binding protein (danh từ): protein vận chuyển retinol trong máu.
  • Retinol ester (danh từ): dạng este hóa của retinol, thường dùng trong bổ sung dinh dưỡng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "retinol".

Từ gần giống

Từ chứa "retinol"