retorderie

Học thuật
Thân thiện
retorderie

Une retorderie transforme le coton brut en fil solide.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng xe sợi: Một cơ sở hoặc nhà máy nơi diễn ra quá trình xe sợi, đặc biệtviệc xe lại hoặc xoắn các sợi đã để tạo thành sợi chắc hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vieille retorderie a été transformée en loft. (Xưởng xe sợi đã được cải tạo thành căn hộ loft.)
    • Il travaille dans une retorderie de lin. (Anh ấy làm việc trong một xưởng xe sợi lanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp dệt may lịch sử hoặc khi mô tả các di sản công nghiệp.
    • Ce bâtiment est une ancienne retorderie du XIXe siècle. (Tòa nhà nàymột xưởng xe sợi từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Retordage (danh từ giống đực): Hành động xe sợi, quá trình xe sợi.
  • Retordre (động từ): Xe sợi, vặn xoắn sợi.
Từ đồng nghĩa
  • Atelier de retordage: Phân xưởng/xưởng xe sợi.
  • Filature (nghĩa rộng): Nhà máy kéo sợi, xưởng sợi.
Lưu ý
  • "Retorderie"một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày. thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, kỹ thuật hoặc khi mô tả các công trình công nghiệp .
retorderie

Une retorderie transforme le coton brut en fil solide.

danh từ giống cái
  1. xưởng xe sợi

Từ gần giống