retarder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Hoãn lại: Hành động làm cho một sự việc xảy ra muộn hơn thời điểm dự định.
- Làm cho đến chậm: Khiến ai đó hoặc thứ gì đó đến muộn hơn giờ dự kiến.
- Làm chậm lại, vặn chậm lại: Làm giảm tốc độ tiến triển hoặc hoạt động của một thứ gì đó.
Nội động từ:
- Chạy chậm: (Đồng hồ, máy móc) chỉ thời gian muộn hơn so với thời gian thực tế.
- Đến chậm: (Phương tiện, người) đến muộn hơn giờ đã định.
- Lạc hậu: Không theo kịp sự phát triển, tiến bộ của thời đại.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le médecin a conseillé de retarder le voyage. (Bác sĩ khuyên nên hoãn chuyến đi lại.)
- La grève retarde tous les vols. (Cuộc đình công làm cho tất cả các chuyến bay đến chậm.)
- Il faut retarder l'horloge d'une heure. (Phải vặn chậm đồng hồ lại một tiếng.)
Nội động từ:
- Ma montre retarde de cinq minutes. (Đồng hồ của tôi chạy chậm năm phút.)
- Le bus retarde à cause de la circulation. (Xe buýt đến chậm vì giao thông.)
- Ses idées retardent par rapport à la société moderne. (Những ý tưởng của ông ấy lạc hậu so với xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vous retardez !": (Cách nói thân mật) "Anh/Chị lạc hậu rồi!", dùng để nói ai đó không biết một thông tin mới hoặc hiện đại.
- – Il utilise encore un téléphone à clapet ? – Mais oui, il retarde ! (– Anh ấy vẫn dùng điện thoại nắp gập à? – Đúng vậy, anh ta lạc hậu lắm!)
- "Je retarde": (Cách nói thân mật) "Đồng hồ tôi chậm", dùng như một lời giải thích cho việc đến muộn.
- Désolé pour le retard, je retardais ce matin. (Xin lỗi vì đến muộn, đồng hồ tôi chậm sáng nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Retard (danh từ): Sự chậm trễ, sự trì hoãn.
- Le train est parti avec un retard de vingt minutes. (Tàu đã khởi hành với sự chậm trễ hai mươi phút.)
- Retardataire (tính từ/danh từ): Chậm trễ, lạc hậu; người chậm trễ/lạc hậu.
- Un paiement retardataire. (Một khoản thanh toán chậm trễ.)
- Retardement (danh từ): Sự làm chậm lại, sự trì hoãn (thường dùng trong các cụm từ cố định).
- Une bombe à retardement. (Một quả bom nổ chậm.)
Từ đồng nghĩa
- Différer / Reporter (ngoại động từ): Hoãn lại.
- Ralentir (ngoại/ nội động từ): Làm chậm lại, đi chậm lại.
- Être en retard (cụm từ): Đến muộn, bị chậm.
Từ trái nghĩa
- Avancer: Đẩy nhanh, vặn nhanh (đồng hồ), đến sớm.
- Accélérer: Tăng tốc, đẩy nhanh.
- Précéder: Đi trước, đến trước.
Thành ngữ liên quan
- Prendre du retard: Bị chậm tiến độ, bị tụt lại phía sau.
- Le projet prend du retard. (Dự án bị chậm tiến độ.)
- Être en retard sur son temps: Lạc hậu so với thời đại.
- Cette loi est en retard sur son temps. (Luật này lạc hậu so với thời đại.)
ngoại động từ
- hoãn lại
- Retarder un paiementhoãn trả một số tiền
- làm cho đến chậm
- Le mauvais temps a retardé le trainthời tiết xấu làm cho xe lửa đến chậm
- làm chậm lại; vặn chậm lại
- L'ignorance retarde le progrèssự dốt nát làm cho tiến bộ chậm lại
- Retarder une pendulevặn đồng hồ chậm lại
nội động từ
- chạy chậm
- L'horloge retardeđồng hồ chạy chậm
- đến chậm
- Train qui retardexe lửa đến chậm
- lạc hậu
- Ecrivain qui retarde sur son tempsnhà văn lạc hậu so với thời đại
- Vous retardez il s'est marié l'an dernier(thân mật) anh lạc hậu rồi, nó lấy vợ năm ngoái kia
- je retarde(thân mật) đồng hồ tôi chậm