retarder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Hoãn lại: Hành động làm cho một sự việc xảy ra muộn hơn thời điểm dự định.
    • Làm cho đến chậm: Khiến ai đó hoặc thứ đó đến muộn hơn giờ dự kiến.
    • Làm chậm lại, vặn chậm lại: Làm giảm tốc độ tiến triển hoặc hoạt động của một thứ đó.
  2. Nội động từ:

    • Chạy chậm: (Đồng hồ, máy móc) chỉ thời gian muộn hơn so với thời gian thực tế.
    • Đến chậm: (Phương tiện, người) đến muộn hơn giờ đã định.
    • Lạc hậu: Không theo kịp sự phát triển, tiến bộ của thời đại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le médecin a conseillé de retarder le voyage. (Bác sĩ khuyên nên hoãn chuyến đi lại.)
    • La grève retarde tous les vols. (Cuộc đình công làm cho tất cả các chuyến bay đến chậm.)
    • Il faut retarder l'horloge d'une heure. (Phải vặn chậm đồng hồ lại một tiếng.)
  • Nội động từ:

    • Ma montre retarde de cinq minutes. (Đồng hồ của tôi chạy chậm năm phút.)
    • Le bus retarde à cause de la circulation. (Xe buýt đến chậm giao thông.)
    • Ses idées retardent par rapport à la société moderne. (Những ý tưởng của ông ấy lạc hậu so với xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vous retardez !": (Cách nói thân mật) "Anh/Chị lạc hậu rồi!", dùng để nói ai đó không biết một thông tin mới hoặc hiện đại.
    • Il utilise encore un téléphone à clapet ? – Mais oui, il retarde ! (– Anh ấy vẫn dùng điện thoại nắp gập à? – Đúng vậy, anh ta lạc hậu lắm!)
  • "Je retarde": (Cách nói thân mật) "Đồng hồ tôi chậm", dùng như một lời giải thích cho việc đến muộn.
    • Désolé pour le retard, je retardais ce matin. (Xin lỗi đến muộn, đồng hồ tôi chậm sáng nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Retard (danh từ): Sự chậm trễ, sự trì hoãn.
    • Le train est parti avec un retard de vingt minutes. (Tàu đã khởi hành với sự chậm trễ hai mươi phút.)
  • Retardataire (tính từ/danh từ): Chậm trễ, lạc hậu; người chậm trễ/lạc hậu.
    • Un paiement retardataire. (Một khoản thanh toán chậm trễ.)
  • Retardement (danh từ): Sự làm chậm lại, sự trì hoãn (thường dùng trong các cụm từ cố định).
    • Une bombe à retardement. (Một quả bom nổ chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Différer / Reporter (ngoại động từ): Hoãn lại.
  • Ralentir (ngoại/ nội động từ): Làm chậm lại, đi chậm lại.
  • Être en retard (cụm từ): Đến muộn, bị chậm.
Từ trái nghĩa
  • Avancer: Đẩy nhanh, vặn nhanh (đồng hồ), đến sớm.
  • Accélérer: Tăng tốc, đẩy nhanh.
  • Précéder: Đi trước, đến trước.
Thành ngữ liên quan
  • Prendre du retard: Bị chậm tiến độ, bị tụt lại phía sau.
    • Le projet prend du retard. (Dự án bị chậm tiến độ.)
  • Être en retard sur son temps: Lạc hậu so với thời đại.
    • Cette loi est en retard sur son temps. (Luật này lạc hậu so với thời đại.)
ngoại động từ
  1. hoãn lại
    • Retarder un paiement
      hoãn trả một số tiền
  2. làm cho đến chậm
    • Le mauvais temps a retardé le train
      thời tiết xấu làm cho xe lửa đến chậm
  3. làm chậm lại; vặn chậm lại
    • L'ignorance retarde le progrès
      sự dốt nát làm cho tiến bộ chậm lại
    • Retarder une pendule
      vặn đồng hồ chậm lại
nội động từ
  1. chạy chậm
    • L'horloge retarde
      đồng hồ chạy chậm
  2. đến chậm
    • Train qui retarde
      xe lửa đến chậm
  3. lạc hậu
    • Ecrivain qui retarde sur son temps
      nhà văn lạc hậu so với thời đại
    • Vous retardez il s'est marié l'an dernier
      (thân mật) anh lạc hậu rồi, lấy vợ năm ngoái kia
    • je retarde
      (thân mật) đồng hồ tôi chậm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "retarder"