retordre

ngoại động từ
  1. xe (sợi, chỉ)
  2. xoắn lại, vắt lại (quần áo ướt)
    • donner du fil à retordre
      xem fil

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "retordre"