retors

Học thuật
Thân thiện
retors

Un homme retors a trompé ses partenaires d'affaires.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xảo quyệt, quỷ quyệt: Dùng để mô tả một người tính cách gian xảo, khôn ngoan một cách lắt léo không trung thực.
    • (Từ , nghĩa ) Khoằm, xoắn: Dùng để mô tả hình dạng bị xoắn lại, cong queo (thường dùng cho các vật như mỏ chim).
  2. Danh từ giống đực:

    • Vải sợi xe: Một loại vải được dệt từ sợi đã được xe (xoắn) kỹ.
    • Người xảo quyệt, người quỷ quyệt: Chỉ một người bản chất gian xảo, lọc lõi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un esprit retors. (Anh ta có một đầu óc xảo quyệt.)
    • Un bec retors (Một cái mỏ khoằm - nghĩa cổ).
  • Danh từ:

    • Ce retors nous a trompés. (Tên xảo quyệt đó đã lừa chúng tôi.)
    • Une chemise en retors de coton. (Một chiếc áo sơ mi bằng vải cotton sợi xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une argumentation retorse": Một lập luận quanh co, lắt léo, khó nắm bắt.

    • Le philosophe est connu pour ses raisonnements retors. (Nhà triết học nổi tiếng với nhữnglẽ quanh co của mình.)
  • "Un regard retors": Ánh mắt gian xảo, đầy mưu mô.

    • Méfie-toi de son regard retors. (Hãy coi chừng ánh mắt gian xảo của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Retordage (danh từ giống đực): Hành động xe (xoắn) sợi; (nghĩa bóng) sự xảo quyệt.
  • Retordre (động từ): Xe, xoắn (sợi); (nghĩa bóng) làm cho ai đó phải vặn vẹo, lúng túng (trong tranh luận).
    • Il a su retordre les arguments de son adversaire. (Anh ta đã biết cách làm cho các lập luận của đối thủ trở nên lúng túng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa xảo quyệt):
    • Rusé: tinh ranh, xảo quyệt.
    • Sournois: gian giảo, hiểm độc.
    • Fourbe: xảo trá, phản bội.
  • Tính từ (nghĩa xoắn):
    • Tordu: bị vặn, bị xoắn.
    • Contorsionné: bị vặn vẹo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir l'esprit retors": đầu óc quanh co, xảo quyệt.
    • Pour résoudre cette énigme, il faut avoir l'esprit retors. (Để giải câu đố này, cần phải đầu óc quanh co.)
retors

Un homme retors a trompé ses partenaires d'affaires.

tính từ
  1. xe
    • Fil retors
      chỉ xe
  2. xảo quyệt, quỷ quyệt
    • Un homme retors
      con người xảo quyệt
  3. (từ , nghĩa ) khoằm
    • Bec retors
      mỏ khoằm
danh từ giống đực
  1. vải sợi xe
  2. người xảo quyệt, người quỷ quyệt

Từ chứa "retors"