retors
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Xảo quyệt, quỷ quyệt: Dùng để mô tả một người có tính cách gian xảo, khôn ngoan một cách lắt léo và không trung thực.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Khoằm, xoắn: Dùng để mô tả hình dạng bị xoắn lại, cong queo (thường dùng cho các vật như mỏ chim).
Danh từ giống đực:
- Vải sợi xe: Một loại vải được dệt từ sợi đã được xe (xoắn) kỹ.
- Người xảo quyệt, người quỷ quyệt: Chỉ một người có bản chất gian xảo, lọc lõi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un esprit retors. (Anh ta có một đầu óc xảo quyệt.)
- Un bec retors (Một cái mỏ khoằm - nghĩa cổ).
Danh từ:
- Ce retors nous a trompés. (Tên xảo quyệt đó đã lừa chúng tôi.)
- Une chemise en retors de coton. (Một chiếc áo sơ mi bằng vải cotton sợi xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une argumentation retorse": Một lập luận quanh co, lắt léo, khó nắm bắt.
- Le philosophe est connu pour ses raisonnements retors. (Nhà triết học nổi tiếng với những lý lẽ quanh co của mình.)
"Un regard retors": Ánh mắt gian xảo, đầy mưu mô.
- Méfie-toi de son regard retors. (Hãy coi chừng ánh mắt gian xảo của hắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Retordage (danh từ giống đực): Hành động xe (xoắn) sợi; (nghĩa bóng) sự xảo quyệt.
- Retordre (động từ): Xe, xoắn (sợi); (nghĩa bóng) làm cho ai đó phải vặn vẹo, lúng túng (trong tranh luận).
- Il a su retordre les arguments de son adversaire. (Anh ta đã biết cách làm cho các lập luận của đối thủ trở nên lúng túng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa xảo quyệt):
- Rusé: tinh ranh, xảo quyệt.
- Sournois: gian giảo, hiểm độc.
- Fourbe: xảo trá, phản bội.
- Tính từ (nghĩa xoắn):
- Tordu: bị vặn, bị xoắn.
- Contorsionné: bị vặn vẹo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Avoir l'esprit retors": Có đầu óc quanh co, xảo quyệt.
- Pour résoudre cette énigme, il faut avoir l'esprit retors. (Để giải câu đố này, cần phải có đầu óc quanh co.)
tính từ
- xe
- Fil retorschỉ xe
- xảo quyệt, quỷ quyệt
- Un homme retorscon người xảo quyệt
- (từ cũ, nghĩa cũ) khoằm
- Bec retorsmỏ khoằm
danh từ giống đực
- vải sợi xe
- người xảo quyệt, người quỷ quyệt