retouch

/'ri:'tʌtʃ/
Học thuật
Thân thiện
retouch

The photographer will retouch the portrait to remove a small blemish.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Sửa sang, sửa lại (một bức ảnh, bức vẽ, hoặc tác phẩm nghệ thuật): Hành động thực hiện những thay đổi nhỏ, tinh tế để cải thiện vẻ ngoài hoặc chất lượng của một thứ đó, đặc biệt hình ảnh.
    • Tút lại (tóc): Hành động chăm sóc, sửa sang lại phần chân tóc đã mọc dài hoặc bị phai màu.
  2. Danh từ:

    • Sự sửa sang, sự sửa lại: Quá trình hoặc hành động sửa chữa, chỉnh sửa một cách tinh tế.
    • Nét sửa sang, nét sửa lại: Một chi tiết hoặc phần đã được chỉnh sửa trong một bức ảnh hoặc tác phẩm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The photographer will retouch the portrait to remove minor blemishes. (Nhiếp ảnh gia sẽ sửa lại bức chân dung để loại bỏ những khuyết điểm nhỏ.)
    • I need to retouch my hair color; the roots are showing. (Tôi cần tút lại màu tóc; phần chân tóc đã lộ ra rồi.)
  • Danh từ:
    • The retouch on this old painting was done by a skilled conservator. (Việc sửa sang bức tranh cổ này được thực hiện bởi một chuyên gia phục chế lành nghề.) Lưu ý: Danh từ "retouch" ít phổ biến hơn động từ trong cách dùng thông thường.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digitally retouch": Chỉnh sửa bằng kỹ thuật số.
    • Most magazine covers are digitally retouched. (Hầu hết các bìa tạp chí đều được chỉnh sửa bằng kỹ thuật số.)
  • "Retouch a negative": Chỉnh sửa âm bản (trong nhiếp ảnh truyền thống).
    • Before digital editing, photographers would retouch the negatives by hand. (Trước khi chỉnh sửa kỹ thuật số, các nhiếp ảnh gia thường sửa âm bản bằng tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Retoucher (danh từ): Người chỉnh sửa ảnh, thợ sửa ảnh.
    • She works as a retoucher for a fashion magazine. ( ấy làm nghề chỉnh sửa ảnh cho một tạp chí thời trang.)
  • Retouching (danh từ/động danh từ): Hành động chỉnh sửa, công việc sửa ảnh.
    • The level of retouching on the model's skin was excessive. (Mức độ chỉnh sửa trên làn da của người mẫu quá đáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Touch up: Sửa sang, tút tát lại (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế).
    • I just need to touch up this photo. (Tôi chỉ cần sửa sang bức ảnh này một chút.)
  • Enhance: Làm nổi bật, cải thiện (nhấn mạnh đến việc làm cho tốt hơn).
  • Correct: Sửa chữa, hiệu chỉnh (nhấn mạnh đến việc sửa lỗi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "retouch".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "retouch".

retouch

The photographer will retouch the portrait to remove a small blemish.

danh từ
  1. sự sửa sang, sự sửa lại
  2. nét sửa sang, nét sửa lại (một bức ảnh...)
ngoại động từ
  1. sửa sang, sửa lại (một bức ảnh...)

Từ chứa "retouch"

Từ có nhắc đến "retouch"