Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự sửa sang, sự sửa lại
  • nét sửa sang, nét sửa lại (một bức ảnh...)
ngoại động từ
  • sửa sang, sửa lại (một bức ảnh...)
Related search result for "retouch"
Comments and discussion on the word "retouch"