retoucher
/'ri:'tʌtʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sửa ảnh: Một người có chuyên môn trong việc chỉnh sửa, khôi phục hoặc cải thiện hình ảnh, đặc biệt là ảnh chụp, bằng các kỹ thuật truyền thống hoặc kỹ thuật số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The magazine hired a skilled retoucher to enhance the model's photos. (Tạp chí đã thuê một người sửa ảnh lành nghề để làm đẹp những bức ảnh của người mẫu.)
- As a retoucher, her job is to remove imperfections from the images. (Là một người sửa ảnh, công việc của cô ấy là loại bỏ các khuyết điểm khỏi hình ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A digital retoucher": Người sửa ảnh kỹ thuật số, chuyên dùng phần mềm như Photoshop.
- He works as a digital retoucher for an advertising agency. (Anh ấy làm việc với tư cách là một người sửa ảnh kỹ thuật số cho một công ty quảng cáo.)
"A photo retoucher": Người sửa ảnh chụp.
- Before digital tools, a photo retoucher used brushes and dyes. (Trước khi có công cụ kỹ thuật số, một người sửa ảnh chụp sử dụng cọ và thuốc nhuộm.)
Biến thể và từ gần giống
Retouch (động từ): Sửa ảnh, chỉnh sửa ảnh.
- She will retouch the portrait to brighten the eyes. (Cô ấy sẽ sửa bức chân dung để làm sáng đôi mắt.)
Retouching (danh từ): Hành động, công việc sửa ảnh.
- The retouching on this old photograph is excellent. (Việc sửa ảnh trên bức ảnh cũ này rất xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Photo editor: Biên tập viên ảnh, người chỉnh sửa ảnh.
- Image specialist: Chuyên gia hình ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'retoucher')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ 'retoucher')
danh từ
- người sửa ảnh