retoucher

/'ri:'tʌtʃə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Sửa, chỉnh sửa: Hành động thay đổi một chút, làm cho tốt hơn hoặc phù hợp hơn, thường bằng những thao tác nhỏ, tinh tế.
    • Nhuận sắc: Chỉnh sửa, trau chuốt lại một tác phẩm văn học, nghệ thuật.
  2. Nội động từ:

    • Sửa lại, chỉnh lại: Hành động quay lại để sửa chữa, điều chỉnh một cái gì đó.
    • Sờ lại, lại: Hành động chạm vào lại một vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le photographe doit retoucher cette photo pour enlever les imperfections. (Nhiếp ảnh gia phải sửa tấm ảnh này để loại bỏ các khuyết điểm.)
    • Elle a retouché son maquillage avant la réunion. ( ấy đã sửa lại lớp trang điểm trước cuộc họp.)
    • L'écrivain retouche le dernier chapitre de son roman. (Nhà văn nhuận sắc chương cuối cùng của cuốn tiểu thuyết.)
  • Nội động từ:

    • Il faut que je retouche à ce dessin, quelque chose ne va pas. (Tôi phải sửa lại bức vẽ này, đó không ổn.)
    • Ne retouche pas à ce vase, il est très fragile ! (Đừng sờ/ vào cái bình đó, rất dễ vỡ!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Retoucher un texte": Chỉnh sửa, trau chuốt một văn bản.
    • L'éditeur a passé la nuit à retoucher le texte. (Biên tập viên đã thức cả đêm để chỉnh sửa văn bản.)
  • "Retoucher un vêtement": Sửa một món quần áo (như đường may, độ dài...).
    • Je vais faire retoucher cette robe par la couturière. (Tôi sẽ đem sửa chiếc váy này cho thợ may.)
Biến thể từ gần giống
  • Retouche (danh từ giống cái): Sự sửa chữa, sự chỉnh sửa; chỗ đã sửa.
    • Cette photo a besoin d'une retouche. (Tấm ảnh này cần một sự chỉnh sửa.)
    • On voit la retouche sur la peinture. (Người ta thấy chỗ đã sửa trên bức tranh.)
  • Retoucheur / Retoucheuse (danh từ): Người chuyên sửa chữa, chỉnh sửa (ví dụ: thợ sửa ảnh, thợ sửa quần áo).
Từ đồng nghĩa
  • Corriger: Sửa chữa, sửa sai.
  • Modifier: Thay đổi, sửa đổi.
  • Ajuster: Điều chỉnh, làm cho vừa vặn.
  • Reprendre: Làm lại, sửa lại (một công việc).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Retoucher à (đi với giới từ ): Sửa lại, động vào lại (một thứ đó).
    • Il retouche sans cesse à son projet. (Anh ấy sửa đi sửa lại dự án của mình không ngừng.)
ngoại động từ
  1. sửa
    • Retoucher un cliché photographique
      (nhiếp ảnh) sửa kính ảnh
    • Retoucher une veste
      sửa một cái áo
    • Retoucher un ouvrage
      sửa một tác phẩm, nhuận sắc một tác phẩm
nội động từ
  1. sửa
    • Retoucher à un livre
      sửa một cuốn sách
  2. sờ lại, lại
    • Retoucher à un objet
      sờ lại một vật

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "retoucher"