retoucher

/'ri:'tʌtʃə/
ngoại động từ
  1. sửa
    • Retoucher un cliché photographique
      (nhiếp ảnh) sửa kính ảnh
    • Retoucher une veste
      sửa một cái áo
    • Retoucher un ouvrage
      sửa một tác phẩm, nhuận sắc một tác phẩm
nội động từ
  1. sửa
    • Retoucher à un livre
      sửa một cuốn sách
  2. sờ lại, lại
    • Retoucher à un objet
      sờ lại một vật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "retoucher"