retoucheur

Học thuật
Thân thiện
retoucheur

Le retoucheur répare un pantalon déchiré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ sửa (ảnh, quần áo): Một người nghề nghiệp chuyên sửa chữa, chỉnh sửa hoặc làm mới lại các vật phẩm, đặc biệtquần áo hoặc ảnh chụp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai porté mon vieux manteau chez le retoucheur. (Tôi đã mang chiếc áo khoác của mình đến tiệm thợ sửa.)
    • Avant l'ère du numérique, le retoucheur travaillait directement sur les négatifs des photos. (Trước thời đại kỹ thuật số, người thợ sửa ảnh làm việc trực tiếp trên các phim âm bản.)
    • Ce retoucheur est réputé pour ses ourlets parfaits. (Người thợ sửa quần áo này nổi tiếng với những đường gấu váy/quần hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retoucheur de vêtements": thợ sửa quần áo, thợ may sửa chữa.
    • Pour ajuster cette robe, il faut aller voir un retoucheur de vêtements. (Để chỉnh sửa chiếc váy này, cần phải đi gặp thợ sửa quần áo.)
  • "retoucheur photo": thợ sửa ảnh, chuyên viên chỉnh sửa ảnh.
    • Le retoucheur photo a effacé toutes les imperfections du portrait. (Chuyên viên chỉnh sửa ảnh đã xóa hết mọi khuyết điểm trên bức chân dung.)
Biến thể từ gần giống
  • Retouche (n.f): sự sửa chữa, sự chỉnh sửa.
    • La retouche de cette photo a pris deux heures. (Việc chỉnh sửa bức ảnh này đã mất hai tiếng đồng hồ.)
  • Retoucher (v.t): sửa lại, chỉnh sửa lại.
    • Il faut retoucher la longueur de ce pantalon. (Cần phải sửa lại độ dài của chiếc quần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Repasseur (n.m): thợ là (quần áo) - công việc có thể trùng lặp một phần với thợ sửa quần áo.
  • Photoretoucheur (n.m): thợ sửa ảnh (từ chuyên biệt hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'retoucheur')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'retoucheur')

retoucheur

Le retoucheur répare un pantalon déchiré.

danh từ giống đực
  1. thợ sửa (ảnh, quần áo)

Từ gần giống