retractable

/ri'træktəbl/
Học thuật
Thân thiện
retractable

The pilot checks the retractable landing gear before takeoff.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể thu vào, có thể rút lại: Mô tả một vật thể hoặc bộ phận có thể được di chuyển vào bên trong hoặc rút ngắn lại một cách chủ ý, thường để cất đi hoặc giảm kích thước.
    • Có thể rút lại, có thể thu hồi: Mô tả một tuyên bố, lời hứa hoặc ý kiến có thể được thu hồi hoặc huỷ bỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cat's claws are retractable. (Móng vuốt của mèo có thể thu vào được.)
    • This pen has a retractable tip. (Cây bút này đầu ngòi có thể rút vào được.)
    • He made a retractable promise. (Anh ấy đã đưa ra một lời hứa có thể rút lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retractable roof": mái nhà có thể thu vào.

    • The stadium has a retractable roof for all-weather events. (Sân vận động mái che có thể thu vào cho các sự kiện trong mọi điều kiện thời tiết.)
  • "retractable statement": tuyên bố có thể rút lại.

    • The politician issued a retractable statement to avoid long-term commitment. (Chính trị gia đã đưa ra một tuyên bố có thể rút lại để tránh sự ràng buộc lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Retract (động từ): rút lại, thu vào, co lại.

    • The turtle can retract its head into its shell. (Con rùa có thể rút đầu vào trong mai.)
  • Retraction (danh từ): sự rút lại, sự thu vào; lời rút lại (tuyên bố).

    • The newspaper published a retraction of the false article. (Tờ báo đã đăng lời rút lại bài báo sai sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Withdrawable: có thể rút lại.
  • Reversible: có thể đảo ngược, có thể thu hồi (đối với tuyên bố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "retractable". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "retract".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "retractable".)

retractable

The pilot checks the retractable landing gear before takeoff.

tính từ
  1. có thể rụt vào, có thể co vào
    • retractable indercarriage
      bộ bánh hạ cánh có thể rút lên được (ở máy bay)
  2. có thể rút lại (lời hứa, ý kiến...); có thể huỷ bỏ (lời tuyên bố); có thể chối (lời nói)

Từ tương tự