retractable

/ri'træktəbl/
tính từ
  1. có thể rụt vào, có thể co vào
    • retractable indercarriage
      bộ bánh hạ cánh có thể rút lên được (ở máy bay)
  2. có thể rút lại (lời hứa, ý kiến...); có thể huỷ bỏ (lời tuyên bố); có thể chối (lời nói)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

retractable
The pilot checks the retractable landing gear before takeoff.