retractile

/ri'træktail/
Học thuật
Thân thiện
retractile

A cat's retractile claws are hidden while it walks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể co rút lại, có thể rút vào: Mô tả một bộ phận trên cơ thể (thường của động vật) khả năng thu vào hoặc co lại vào một vị trí bảo vệ, sau đó có thể duỗi ra trở lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A cat's claws are retractile. (Móng vuốt của mèo có thể co rút lại.)
    • The snail has retractile tentacles. (Con ốc sên các xúc tu có thể rút vào.)
    • This mechanism is retractile for safety. ( chế này có thể thu lại để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retractile organ": cơ quan có thể co rút.

    • The sea anemone uses its retractile tentacles to catch prey. (Hải quỳ sử dụng các xúc tu có thể co rút của để bắt con mồi.)
  • "retractile feature": đặc điểm có thể thu vào.

    • The aircraft has a retractile landing gear. (Máy bay càng hạ cánh có thể thu vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Retract (động từ): rút lại, thu vào, co lại.

    • The turtle can retract its head into its shell. (Con rùa có thể rút đầu vào trong mai.)
  • Retractable (tính từ): có thể thu vào, có thể rút lại (thường dùng cho đồ vật, thiết bị).

    • A retractable pen (Bút bi ngòi rút)
    • A retractable leash (Dây xích có thể thu ngắn)
  • Retraction (danh từ): sự rút lại, sự co rút.

    • The retraction of the claws is an instinct. (Việc co rút móng vuốt một bản năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Withdrawable: có thể rút vào.
  • Contractile: khả năng co lại (thường nói về ).
Lưu ý sử dụng
  • "Retractile" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học giải phẫu học để mô tả các bộ phận cơ thể của động vật (như móng vuốt, sừng, xúc tu).
  • Trong kỹ thuật, người ta thường dùng "retractable" hơn để mô tả các bộ phận máy móc có thể thu vào (như càng hạ cánh, ăng-ten).
retractile

A cat's retractile claws are hidden while it walks.

tính từ
  1. co rút
    • retractile strength
      sức co rút

Từ tương tự