retraction

/ri'trækʃn/
Học thuật
Thân thiện
retraction

The pilot initiated the retraction of the landing gear after takeoff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rút lại, sự thu hồi: Hành động chính thức rút lại một tuyên bố, ý kiến, lời buộc tội hoặc lời hứa trước đó nhận ra sai hoặc không thể chứng minh được.
    • Sự co rút, sự rụt vào: Hành động vật của việc kéo một bộ phận nào đó trở lại vào bên trong hoặc về phía cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sự rút lại):

    • The newspaper issued a retraction for the false story. (Tờ báo đã đăng lời rút lại cho bài báo sai sự thật.)
    • He demanded a public retraction of the accusations. (Ông ấy yêu cầu một sự rút lại công khai những lời buộc tội.)
  • Danh từ (Sự co rút):

    • The retraction of the aircraft's landing gear is complete. (Việc thu hồi càng hạ cánh của máy bay đã hoàn tất.)
    • The cat's claw retraction is a natural mechanism. (Sự co rút móng của mèo một chế tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a retraction": đưa ra một tuyên bố rút lại.

    • The scientist was forced to issue a retraction after the data was proven fraudulent. (Nhà khoa học buộc phải đưa ra lời rút lại sau khi dữ liệu bị chứng minh gian lận.)
  • "full retraction": sự rút lại hoàn toàn, không điều kiện.

    • The apology included a full retraction of all defamatory statements. (Lời xin lỗi bao gồm một sự rút lại hoàn toàn tất cả các tuyên bố phỉ báng.)
Biến thể từ gần giống
  • Retract (động từ): rút lại (một tuyên bố); co lại, thu vào.

    • The company decided to retract its earlier promise. (Công ty quyết định rút lại lời hứa trước đó.)
    • The turtle can retract its head into its shell. (Con rùa có thể rụt đầu vào trong mai.)
  • Retractable (tính từ): có thể thu vào, có thể rút lại được.

    • The pen has a retractable tip. (Cây bút đầu có thể thu vào được.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự rút lại: Withdrawal, recantation, disavowal.
  • Sự co rút: Contraction, pulling back.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "retraction". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "retract").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "retraction").

retraction

The pilot initiated the retraction of the landing gear after takeoff.

danh từ
  1. sự co rút, sự rút lại, sự rụt vào (móng, lưỡi...)
  2. (như) retractation

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống