retransfer
/'ri:træns'fə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chuyển lại, dời lại: Hành động chuyển một cái gì đó (vật chất, quyền lợi, thông tin) trở về vị trí, trạng thái hoặc chủ thể trước đó, sau khi đã được chuyển đi một lần.
- Nhường lại, chuyển lại (quyền sở hữu): Hành động chính thức chuyển giao lại quyền sở hữu, quyền kiểm soát một tài sản hoặc quyền lợi cho chủ thể ban đầu hoặc một chủ thể khác.
- Đồ lại, in lại: Hành động sao chép, tái tạo lại một hình ảnh hoặc văn bản thông qua một quy trình kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The company decided to retransfer the funds to the original account. (Công ty quyết định chuyển lại số tiền vào tài khoản ban đầu.)
- After the dispute was resolved, he agreed to retransfer the property title to his brother. (Sau khi tranh chấp được giải quyết, anh ấy đồng ý nhường lại giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản cho anh trai mình.)
- The technician will retransfer the design onto the new fabric. (Kỹ thuật viên sẽ đồ lại thiết kế lên chất liệu vải mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh pháp lý: "Retransfer" thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng để chỉ việc chuyển nhượng lại tài sản, cổ phần hoặc quyền lợi.
- The contract includes a clause allowing the retransfer of shares under specific conditions. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản cho phép chuyển nhượng lại cổ phiếu trong những điều kiện cụ thể.)
Trong công nghệ thông tin: Có thể dùng để chỉ việc chuyển lại dữ liệu hoặc một tệp tin sau khi có sự cố.
- The system automatically retransfers the data packet if it detects an error. (Hệ thống tự động chuyển lại gói dữ liệu nếu phát hiện có lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Transfer (n, v): sự chuyển giao, chuyển. (Đây là từ gốc, không phải biến thể).
- Retransmission (n): sự truyền lại, phát lại (thường dùng cho tín hiệu, dữ liệu).
- Reassign (v): phân công lại, chỉ định lại (thường dùng cho công việc, nhiệm vụ).
Từ đồng nghĩa
- Return: trả lại, hoàn trả.
- Restore: khôi phục, trả lại nguyên trạng.
- Convey back: chuyển trả lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "retransfer" không có các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "retransfer".)
ngoại động từ
- dời lại, chuyển lại, dọn nhà
- lại nhường lại, lại chuyển lại
- lại đồ lại, lại in lại