retranslation
/'ri:træns'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dịch lại: Hành động dịch một văn bản đã được dịch trước đó một lần nữa, có thể từ ngôn ngữ đích trở về ngôn ngữ gốc hoặc sang một ngôn ngữ thứ ba khác.
- Bản dịch lại: Sản phẩm, tức là văn bản thu được từ quá trình dịch lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new edition required a complete retranslation of the novel. (Ấn bản mới đòi hỏi một bản dịch lại hoàn toàn cuốn tiểu thuyết.)
- Comparing the original and the retranslation reveals different stylistic choices. (So sánh bản gốc và bản dịch lại cho thấy những lựa chọn phong cách khác nhau.)
- The retranslation of the legal document was necessary to correct errors in the first version. (Việc dịch lại tài liệu pháp lý là cần thiết để sửa những lỗi trong bản đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu dịch thuật, "retranslation" thường được phân tích để xem xét sự tiến hóa trong cách tiếp cận, văn phong, hoặc sự thay đổi về văn hóa qua thời gian.
- Scholars study the retranslation of classic works to understand changing norms. (Các học giả nghiên cứu việc dịch lại các tác phẩm kinh điển để hiểu các chuẩn mực thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Retranslate (động từ): dịch lại.
- They decided to retranslate the poem for a modern audience. (Họ quyết định dịch lại bài thơ cho độc giả hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- New translation: bản dịch mới (nhấn mạnh tính mới mẻ, có thể không phải là dịch lại từ một bản dịch cũ).
- Revised translation: bản dịch đã được chỉnh sửa, duyệt lại (có thể chỉ là sửa chữa bản dịch cũ chứ không phải dịch lại hoàn toàn).
Lưu ý
- "Retranslation" khác với "back-translation" (dịch ngược). "Back-translation" là dịch một văn bản đã dịch trở về ngôn ngữ gốc, thường để kiểm tra độ chính xác. "Retranslation" có mục đích rộng hơn, có thể là để tạo ra một bản dịch mới chất lượng hơn, phù hợp hơn với thời đại mới, hoặc từ một góc nhìn khác.
danh từ
- sự dịch lại; bản dịch lại
- sự dịch trở lại nguyên văn; bản dịch trở lại nguyên văn