retransmetteur

Học thuật
Thân thiện
retransmetteur

Le retransmetteur diffuse le match de football dans toute la région.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy tiếp phát: Một thiết bị điện tử nhận tín hiệu (thườngphát thanh hoặc truyền hình) từ một nguồn, sau đó khuếch đại phát lại tín hiệu đó để mở rộng phạm vi phủ sóng hoặc cải thiện chất lượng thu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un retransmetteur a été installé sur la colline pour améliorer la réception de la radio. (Một máy tiếp phát đã được lắp đặt trên đồi để cải thiện việc thu sóng phát thanh.)
    • Le signal de la télévision est relayé par plusieurs retransmetteurs dans la région montagneuse. (Tín hiệu truyền hình được chuyển tiếp bởi nhiều máy tiếp phát trong vùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Retransmetteur de téléphonie mobile": trạm tiếp phát sóng điện thoại di động (trạm BTS).
    • La construction d'un nouveau retransmetteur de téléphonie mobile a résolu les problèmes de réseau. (Việc xây dựng một trạm tiếp phát sóng điện thoại di động mới đã giải quyết được các vấn đề về mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Répéteur (danh từ giống đực): bộ lặp, máy chuyển tiếp (có nghĩa tương tự, thường dùng trong viễn thông hoặc mạng máy tính).
  • Relais (danh từ giống đực): trạm trung chuyển, -le (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự về chức năng chuyển tiếp tín hiệu).
Từ đồng nghĩa
  • Émetteur-relais: máy phát chuyển tiếp (cụm từ chuyên ngành mô tả chính xác chức năng).
  • Station relais: trạm chuyển tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

retransmetteur

Le retransmetteur diffuse le match de football dans toute la région.

danh từ giống đực
  1. (rađiô) máy tiếp phát

Từ gần giống