retransmettre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chuyển lại, chuyển tiếp: Hành động nhận thông tin, tin nhắn hoặc tín hiệu từ một nguồn và gửi nó tiếp đến một đích đến khác.
- Tiếp phát (trong lĩnh vực phát thanh, truyền hình): Phát lại một chương trình phát thanh hoặc truyền hình đã được phát sóng từ một nguồn khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le secrétaire doit retransmettre le message au directeur. (Thư ký phải chuyển tiếp tin nhắn tới giám đốc.)
- Cette chaîne de télévision va retransmettre le match en direct. (Kênh truyền hình này sẽ tiếp phát trận đấu trực tiếp.)
- Peux-tu retransmettre ces instructions à toute l'équipe ? (Bạn có thể chuyển lại những chỉ dẫn này cho toàn bộ đội được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Retransmettre en différé": Tiếp phát lại (một chương trình) không trực tiếp, đã được ghi hình/ghi âm trước.
- L'émission sera retransmise en différé à 22h. (Chương trình sẽ được tiếp phát lại lúc 22 giờ.)
- "Retransmettre une onde": Truyền lại một sóng (vô tuyến, âm thanh).
- Ce relais retransmet les ondes radio vers les vallées isolées. (Trạm chuyển tiếp này truyền lại sóng radio tới các thung lũng hẻo lánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Retransmission (danh từ giống cái): Sự chuyển tiếp, sự tiếp phát.
- La retransmission du concert était de haute qualité. (Buổi tiếp phát buổi hòa nhạc có chất lượng cao.)
- Transmettre (ngoại động từ): Truyền đạt, chuyển giao (nghĩa gốc, không có tiền tố "re-").
- Il transmet ses connaissances à ses étudiants. (Ông ấy truyền đạt kiến thức của mình cho sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
- Faire suivre: Chuyển tiếp (thường dùng cho thư từ, email).
- Relayer: Chuyển tiếp, tiếp sức (có thể dùng cho thông tin hoặc trong thể thao).
- Diffuser: Phát sóng, truyền bá (thường dùng cho truyền thông đại chúng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Pháp theo cách thức của tiếng Anh. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ đơn hoặc với giới từ đi kèm tân ngữ.) - Retransmettre à: Chuyển tiếp cho ai. - Je vais retransmettre votre demande au service compétent. (Tôi sẽ chuyển tiếp yêu cầu của ông tới bộ phận chức năng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào sử dụng từ "retransmettre".)
ngoại động từ
- chuyển lại; chuyển tiếp đi
- Retransmettre un messagechuyển lại một bức điện
- (rađiô) tiếp phát