retreated
Động từ (quá khứ của "retreat"): - Rút lui, rút quân: Hành động di chuyển trở lại hoặc rời khỏi một vị trí, đặc biệt là trong quân sự, khi một lực lượng di chuyển về phía sau để tránh kẻ thù hoặc tình thế bất lợi. - Lánh xa, ẩn dật: Hành động rời khỏi một tình huống căng thẳng, khó khăn hoặc nguy hiểm để tìm nơi yên tĩnh hoặc an toàn.
Danh từ (dạng hiếm, từ Wordnet): - Những người đã rút lui: Chỉ tập thể những người đã rút lui khỏi một vị trí hoặc cuộc chiến.
Động từ:
- The army retreated after suffering heavy losses. (Quân đội đã rút lui sau khi chịu tổn thất nặng nề.)
- She retreated to her room to avoid the argument. (Cô ấy đã lánh xa vào phòng mình để tránh cuộc tranh cãi.)
Danh từ:
- He had only contempt for the retreated. (Anh ta chỉ có sự khinh miệt đối với những người đã rút lui.)
"Retreated into oneself": Rút vào vỏ bọc của bản thân, trở nên ít nói hoặc tránh giao tiếp xã hội.
- After the trauma, he retreated into himself and rarely spoke. (Sau chấn thương tâm lý, anh ấy rút vào vỏ bọc của mình và hiếm khi nói chuyện.)
"Retreated from reality": Trốn tránh thực tại, sống trong ảo tưởng.
- She retreated from reality by reading novels all day. (Cô ấy trốn tránh thực tại bằng cách đọc tiểu thuyết cả ngày.)
Retreat (động từ nguyên thể): rút lui.
- The troops must retreat immediately. (Quân đội phải rút lui ngay lập tức.)
Retreat (danh từ): sự rút lui, nơi ẩn dật.
- They went to a mountain retreat for meditation. (Họ đến một nơi ẩn dật trên núi để thiền định.)
Withdrew (động từ quá khứ của "withdraw"): rút lui, rút khỏi.
- He withdrew from the competition. (Anh ấy đã rút lui khỏi cuộc thi.)
Fled (động từ quá khứ của "flee"): chạy trốn.
- The civilians fled the war zone. (Dân thường đã chạy trốn khỏi khu vực chiến sự.)
Receded (động từ quá khứ của "recede"): lùi lại, giảm dần.
- The floodwaters receded slowly. (Nước lũ đã rút chậm dần.)
Retreat into: rút vào (một nơi hoặc trạng thái).
- He retreated into his study to work. (Anh ấy rút vào phòng làm việc để làm việc.)
Retreat from: rút lui khỏi (một nơi hoặc tình huống).
- They retreated from the battlefield. (Họ đã rút lui khỏi chiến trường.)
Beat a retreat: rút lui nhanh chóng, thường là vì sợ hãi hoặc thất bại.
- When they saw the police, the thieves beat a hasty retreat. (Khi thấy cảnh sát, bọn trộm đã rút lui vội vã.)
Sound the retreat: ra hiệu rút lui (trong quân sự).
- The general ordered the bugler to sound the retreat. (Vị tướng ra lệnh cho người thổi kèn báo hiệu rút lui.)