retrial

/'ri:'traiəl/
Học thuật
Thân thiện
retrial

A judge announces a retrial in a courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xét xử lại, phiên tòa mới: Một phiên tòa được tổ chức lại để xem xét một vụ án đã được xét xử trước đó, thường do sai sót về thủ tục hoặc bằng chứng mới trong phiên tòa ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge ordered a retrial due to new evidence. (Thẩm phán ra lệnh xét xử lại bằng chứng mới.)
    • The defendant's lawyer filed a motion for a retrial. (Luật sư của bị cáo đã nộp đơn yêu cầu xét xử lại.)
    • After the appeal, the case went to retrial. (Sau khi kháng cáo, vụ án đã được đưa ra xét xử lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be granted a retrial": được chấp thuận cho xét xử lại.
    • The convicted man was finally granted a retrial after ten years. (Người đàn ông bị kết án cuối cùng đã được chấp thuận cho xét xử lại sau mười năm.)
  • "to face a retrial": phải đối mặt với một phiên tòa xét xử lại.
    • The suspect will face a retrial on the same charges. (Nghi phạm sẽ phải đối mặt với một phiên tòa xét xử lại với cùng các cáo buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Retry (động từ): xét xử lại.
    • The court decided to retry the case. (Tòa án quyết định xét xử lại vụ án.)
  • Appeal (danh từ/động từ): kháng cáo; việc yêu cầu một tòa án cấp cao xem xét lại quyết định của tòa cấp dưới.
    • They lost the case and are considering an appeal. (Họ thua kiện đang cân nhắc việc kháng cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • New trial: phiên tòa mới (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
  • Rehearing: sự xem xét lại (thường trong bối cảnh pháp hoặc hành chính).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "retrial")

retrial

A judge announces a retrial in a courtroom.

danh từ
  1. sự xử lại (một vụ án)

Từ gần giống