retral
/'ri:trəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở phía sau, ở đằng sau: "retral" mô tả vị trí nằm ở phía sau hoặc hướng về phía sau của một vật thể hoặc cơ thể.
- Hướng về phía sau, ngược chiều: "retral" còn có thể chỉ sự chuyển động hoặc hướng đi ngược lại với hướng trước đó hoặc hướng về phía sau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The retral fin of the fish provides stability. (Vây sau của con cá cung cấp sự ổn định.)
- The robot made a retral movement to avoid the obstacle. (Con robot thực hiện một chuyển động lùi về sau để tránh chướng ngại vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả các bộ phận nằm ở phía sau của cơ thể.
- The retral portion of the brain is less developed in this species. (Phần sau của bộ não ít phát triển hơn ở loài này.)
Trong kỹ thuật/mô tả chuyển động: Mô tả chuyển động lùi hoặc hướng ngược lại.
- A retral force was applied to slow down the mechanism. (Một lực hướng về phía sau được áp dụng để làm chậm cơ chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Retro- (tiền tố): Có nghĩa là "lùi lại", "về phía sau", hoặc "trong quá khứ". Ví dụ: (có hiệu lực trở về trước), (thoái lui).
- Posterior (tính từ): Ở phía sau, đằng sau (thường dùng trong giải phẫu).
- Caudal (tính từ): Thuộc về phần đuôi hoặc phần sau (thường dùng trong sinh học).
Từ đồng nghĩa
- Rear: phía sau.
- Backward: hướng về phía sau.
- Posterior: ở đằng sau.
Từ trái nghĩa
- Anterior: ở phía trước.
- Forward: hướng về phía trước.
- Frontal: thuộc về mặt trước.
tính từ
- sau, ở đằng sau