retrieval

/ri'tri:vəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lấy lại, sự thu hồi: Hành động lấy lại một thứ đó đã mất, bị lấy đi hoặc đangnơi khác.
    • Sự truy xuất, sự tìm nạp: (Trong tin học) Quá trình tìm kiếm lấy thông tin từ bộ nhớ máy tính hoặc cơ sở dữ liệu.
    • Sự hồi tưởng, sự nhớ lại: (Trong tâm lý học) Quá trình tìm lại gọi ra thông tin đã được lưu trữ trong trí nhớ.
    • Sự cứu vớt, sự phục hồi: Hành động đưa ai đó hoặc thứ đó ra khỏi tình trạng nguy hiểm, suy thoái hoặc mất mát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The retrieval of the stolen artwork was a success for the police. (Việc thu hồi các tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắp một thành công của cảnh sát.)
    • Data retrieval from the damaged hard drive was difficult. (Việc truy xuất dữ liệu từcứng bị hỏng rất khó khăn.)
    • His retrieval of childhood memories was triggered by the old photograph. (Sự hồi tưởng về những ký ức tuổi thơ của anh ấy được kích hoạt bởi bức ảnh .)
    • The rescue team focused on the retrieval of the climbers from the mountain. (Đội cứu hộ tập trung vào việc cứu vớt những người leo núi từ trên núi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beyond retrieval": Không thể lấy lại được, không thể cứu vãn được, đã mất vĩnh viễn.
    • The data was corrupted and is now beyond retrieval. (Dữ liệu đã bị hỏng giờ không thể phục hồi được.)
  • "Information Retrieval (IR)": (Thuật ngữ chuyên ngành) Hệ thống hoặc quá trình tìm kiếm lấy thông tin từ một kho lưu trữ lớn, như trên internet.
    • Search engines like Google are based on complex information retrieval algorithms. (Các công cụ tìm kiếm như Google dựa trên các thuật toán truy xuất thông tin phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Retrieve (động từ): Lấy lại, thu hồi, truy xuất.
    • The dog was trained to retrieve the ball. (Con chó được huấn luyện để tìm lấy quả bóng về.)
  • Retrievable (tính từ): Có thể lấy lại được, có thể phục hồi được.
    • Make sure the deleted files are still retrievable. (Hãy đảm bảo các tệp đã xóa vẫn có thể khôi phục được.)
Từ đồng nghĩa
  • Recovery: Sự thu hồi, sự phục hồi (nhấn mạnh việc lấy lại thứ đã mất).
  • Recollection: Sự hồi tưởng, sự nhớ lại (nhấn mạnh đến trí nhớ).
  • Retrieval (trong tin học) có thể đồng nghĩa với data access (truy cập dữ liệu) hoặc data fetching (tìm nạp dữ liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "retrieval". Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ gốc "retrieve".) - Retrieve from: Lấy ra từ (đâu đó). - We managed to retrieve the documents from the archive. (Chúng tôi đã tìm cách lấy các tài liệu ra từ kho lưu trữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "retrieval".)

danh từ
  1. sự lấy lại, sự thu hồi, sự tìm mang (thú, chim bắn được) về
  2. sự phục hồi, sự xây dựng lại (cơ nghiệp)
    • the retrieval of one's fortunes
      sự xây dựng lại được cơ nghiệp
  3. sự bồi thường (tổn thất); sự sửa chữa (lỗi)
    • beyond retrieval
      mất không thể bù lại được
  4. (+ from) sự cứu thoát khỏi
    • a retrieval from certain death
      sự cứu thoát khỏi một cái chết chắc chắn

Từ đồng nghĩa