retroflexion
/,retrou'flekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự uốn cong về phía sau: Hành động hoặc tình trạng của việc bẻ cong hoặc gập một bộ phận về phía sau.
- Cử chỉ phát âm: Trong ngữ âm học, đây là một cử động cấu âm khi đầu lưỡi được uốn cong lên và ra phía sau, chạm vào vòm miệng.
- Tình trạng ngả ra phía sau (của cơ quan): Trong y học, chỉ sự xoay hoặc ngả ra phía sau của một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The phonetician explained the articulation of the sound with a retroflexion of the tongue. (Nhà ngữ âm học giải thích cách phát âm của âm đó bằng một động tác uốn lưỡi về phía sau.)
- Retroflexion of the uterus is a medical condition that may require treatment. (Chứng dạ con ngả ra phía sau là một tình trạng y tế có thể cần điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: "Retroflexion" thường được dùng để mô tả cách tạo ra các phụ âm quặt lưỡi (retroflex consonants), phổ biến trong các ngôn ngữ như tiếng Hindi, tiếng Thụy Điển hay một số phương ngữ tiếng Trung.
- The retroflexion in his pronunciation marks his regional accent. (Động tác uốn lưỡi trong cách phát âm của anh ấy thể hiện chất giọng vùng miền.)
Biến thể và từ gần giống
- Retroflex (tính từ): có dạng uốn cong về phía sau; liên quan đến âm quặt lưỡi.
- She studied the retroflex consonants of the language. (Cô ấy nghiên cứu các phụ âm quặt lưỡi của ngôn ngữ đó.)
- Retroverted (tính từ): (trong y học) mô tả một cơ quan, đặc biệt là tử cung, ở vị trí ngả ra phía sau.
- A retroverted uterus is a common anatomical variation. (Tử cung ngả sau là một biến thể giải phẫu phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Backward bending: sự bẻ cong về phía sau.
- Retroversion: (đặc biệt trong y học) sự đảo ngược hoặc ngả ra phía sau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "retroflexion")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "retroflexion")
danh từ
- tình trạng gập ra phía sau
- retroflexion of the uteruschứng dạ con gập ra phía sau