retroversion

/,retrou'və:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
retroversion

The teacher gave the students an English translation for retroversion into Latin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngả ra sau (của một cơ quan, đặc biệt dạ con): Trong y học, "retroversion" chỉ tình trạng một cơ quan, thường tử cung (dạ con), bị nghiêng hoặc ngả về phía sau so với vị trí bình thường.
    • Sự quay ngược trở lại: Nghĩa chung hơn, chỉ sự quay trở lại trạng thái, vị trí hoặc hình thức trước đó.
    • Sự dịch ngược: Trong ngôn ngữ học, chỉ việc dịch một văn bản đã được dịch trở lại ngôn ngữ gốc của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed her with uterine retroversion. (Bác sĩ chẩn đoán ấy bị chứng tử cung ngả sau.)
    • The retroversion of the policy to its original form caused confusion. (Việc đưa chính sách quay trở lại hình thức ban đầu đã gây ra sự nhầm lẫn.)
    • The exercise involved the retroversion of the translated poem back into French. (Bài tập liên quan đến việc dịch ngược bài thơ đã được dịch trở lại tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này có thể mô tả vị trí của các cơ quan khác ngoài tử cung khi chúng nghiêng về phía sau.
    • Retroversion of the kidney is a rare anatomical variant. (Sự ngả sau của thận một biến thể giải phẫu hiếm gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Retroverted (tính từ): Ở trạng thái bị ngả ra sau.
    • A retroverted uterus may not cause any symptoms. (Một tử cung ngả sau có thể không gây ra bất kỳ triệu chứng nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Backward tilting: Nghiêng về phía sau (dùng trong y học).
  • Reversion: Sự trở lại, sự phục hồi (nghĩa chung).
  • Reverse translation: Dịch ngược (trong ngôn ngữ học).
Từ trái nghĩa
  • Anteversion: Sự ngả ra trước ( dụ: tử cung ngả trước).
retroversion

The teacher gave the students an English translation for retroversion into Latin.

danh từ
  1. (y học) sự ngả ra sau (dạ con)