rets

Học thuật
Thân thiện
rets

Un oiseau se prend dans les rets posés au sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cạm bẫy: Một thứ được bố trí để đánh lừa, bắt giữ hoặc gây hại cho ai đó.
    • (Từ , nghĩa ) Lưới (đánh cá, đánh chim): Dụng cụ làm bằng dây thừng hoặc sợi đan lại, dùng để bắt hoặc chim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tomber dans le rets. (Rơi vào cạm bẫy.)
    • Les rets du pêcheur étaient pleins de poissons. (Lưới của người ngư dân đầy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tendre un rets": Giăng bẫy, giăng lưới.

    • Le chasseur tendait ses rets dans la forêt. (Người thợ săn giăng lưới của mình trong rừng.)
  • "Être pris dans les rets de...": Bị mắc vào lưới/bẫy của... (nghĩa bóng).

    • Il était pris dans les rets de ses propres mensonges. (Anh ta bị mắc vào lưới của chính những lời nói dối của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Filet (danh từ giống đực): Lưới (thông dụng hơn để chỉ lưới đánh cá, lưới thể thao). Có thể dùng thay thế cho nghĩa "lưới" của "rets" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Piège (danh từ giống đực): Cái bẫy, cạm bẫy. Từ đồng nghĩa chính cho nghĩa "cạm bẫy" của "rets".
Từ đồng nghĩa
  • Piège: Cạm bẫy.
  • Embûche: Cạm bẫy, mưu mô.
  • Filet: Lưới (nghĩa cổ của "rets").
  • Lacets (nghĩa bóng): Dây thòng lọng, cạm bẫy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rets".

Thành ngữ liên quan
  • Tomber dans le rets: Rơi vào cạm bẫy. (Đâythành ngữ phổ biến nhất với từ "rets").
  • Sortir des rets de quelqu'un: Thoát khỏi cạm bẫy/lưới của ai đó.
    • Il a réussi à sortir des rets de ses adversaires. (Anh ấy đã thành công thoát khỏi cạm bẫy của những đối thủ.)
rets

Un oiseau se prend dans les rets posés au sol.

danh từ giống đực
  1. cạm bẫy
    • Tomber dans le rets
      rơi vào cạm bẫy
  2. (từ , nghĩa ) lưới (đánh cá, đánh chim)

Từ gần giống

Từ chứa "rets"

Từ có nhắc đến "rets"