radis

Học thuật
Thân thiện
radis

Un jardinier arrache un radis rouge du sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cải củ (cây, củ): Một loại rau củ nhỏ, thường vỏ màu đỏ ruột màu trắng, ăn sống, có vị hơi cay.
    • (Tiếng lóng, thông tục) Đồng xu, tiền: Một cách nói thông tục để chỉ tiền, đặc biệtmột số tiền nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thực vật):
    • J'ai acheté un bouquet de radis roses au marché. (Tôi đã mua một củ cải đỏchợ.)
    • Les radis sont souvent servis avec du beurre et du sel. (Củ cải thường được phục vụ với muối.)
  • Danh từ (nghĩa tiếng lóng):
    • Il ne lui reste plus un radis après ses courses. (Anh ta không còn một đồng xu nào sau khi mua sắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "N'avoir pas un radis": Không có một xu dính túi, hoàn toàn không còn tiền.
    • Je ne peux pas sortir ce soir, je n'ai pas un radis. (Tôi không thể đi chơi tối nay được, tôi không còn một đồng xu nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Radis noir (cụm danh từ): Củ cải đen, một giống củ cải to hơn, vỏ màu đen.
    • Le radis noir est utilisé en jus pour ses bienfaits digestifs. (Củ cải đen được dùng làm nước ép lợi ích cho tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la plante/légume: Rave (củ cải nói chung).
  • Pour l'argent (argot): Sou, thune, fric, pognon (tiền, xu).
Thành ngữ liên quan
  • Être fauché comme les blés / Être sans un radis: Nghèo rớt mồng tơi, không một đồng xu.
    • En attendant sa paie, il est sans un radis. (Trong khi chờ lương, anh ta không có một đồng xu.)
radis

Un jardinier arrache un radis rouge du sol.

{{radis}}
  1. cải củ (cây, củ)
  2. (thông tục) đồng xu
    • N'avoir pas un radis
      không còn một đồng xu nhỏ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "radis"