radis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cải củ (cây, củ): Một loại rau củ nhỏ, thường có vỏ màu đỏ và ruột màu trắng, ăn sống, có vị hơi cay.
- (Tiếng lóng, thông tục) Đồng xu, tiền: Một cách nói thông tục để chỉ tiền, đặc biệt là một số tiền nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa thực vật):
- J'ai acheté un bouquet de radis roses au marché. (Tôi đã mua một bó củ cải đỏ ở chợ.)
- Les radis sont souvent servis avec du beurre et du sel. (Củ cải thường được phục vụ với bơ và muối.)
- Danh từ (nghĩa tiếng lóng):
- Il ne lui reste plus un radis après ses courses. (Anh ta không còn một đồng xu nào sau khi mua sắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "N'avoir pas un radis": Không có một xu dính túi, hoàn toàn không còn tiền.
- Je ne peux pas sortir ce soir, je n'ai pas un radis. (Tôi không thể đi chơi tối nay được, tôi không còn một đồng xu nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Radis noir (cụm danh từ): Củ cải đen, một giống củ cải to hơn, vỏ màu đen.
- Le radis noir est utilisé en jus pour ses bienfaits digestifs. (Củ cải đen được dùng làm nước ép vì lợi ích cho tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la plante/légume: Rave (củ cải nói chung).
- Pour l'argent (argot): Sou, thune, fric, pognon (tiền, xu).
Thành ngữ liên quan
- Être fauché comme les blés / Être sans un radis: Nghèo rớt mồng tơi, không một đồng xu.
- En attendant sa paie, il est sans un radis. (Trong khi chờ lương, anh ta không có một đồng xu.)
{{radis}}
- cải củ (cây, củ)
- (thông tục) đồng xu
- N'avoir pas un radiskhông còn một đồng xu nhỏ