radis

{{radis}}
  1. cải củ (cây, củ)
  2. (thông tục) đồng xu
    • N'avoir pas un radis
      không còn một đồng xu nhỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "radis"

radis
Un jardinier arrache un radis rouge du sol.