reunify

/'ri:'ju:nifai/
Học thuật
Thân thiện
reunify

The two Koreas will one day reunify as a single nation.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Thống nhất lại, hợp nhất lại: Hành động khôi phục sự thống nhất của một quốc gia, tổ chức hoặc khu vực đã từng bị chia cắt thành các phần riêng biệt. Hành động này thường mang tính chính trị hoặc lãnh thổ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The leaders are working to reunify the divided nation. (Các nhà lãnh đạo đang nỗ lực để thống nhất lại quốc gia bị chia cắt.)
    • After the civil war, the main goal was to reunify the country. (Sau cuộc nội chiến, mục tiêu chính thống nhất lại đất nước.)
    • Will the two territories ever reunify? (Liệu hai vùng lãnh thổ bao giờ thống nhất lại không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be reunified" (dạng bị động): được thống nhất lại.
    • The city was reunified after the fall of the wall. (Thành phố đã được thống nhất lại sau khi bức tường sụp đổ.)
  • "efforts to reunify": những nỗ lực thống nhất lại.
    • Diplomatic efforts to reunify the peninsula continue. (Những nỗ lực ngoại giao để thống nhất lại bán đảo vẫn tiếp diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Reunification (danh từ): sự thống nhất lại, sự tái hợp.
    • The reunification of Germany was a historic event. (Sự thống nhất nước Đức một sự kiện lịch sử.)
  • Unify (động từ): thống nhất, hợp nhất (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải "lại").
    • The king sought to unify the tribes. (Nhà vua tìm cách thống nhất các bộ lạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Reunite: đoàn tụ, hợp nhất lại (thường dùng cho gia đình, nhóm người; "reunify" thiên về chính trị/lãnh thổ hơn).
  • Integrate: hội nhập, hợp nhất.
Từ trái nghĩa
  • Divide: chia rẽ, chia cắt.
  • Separate: tách ra, phân ly.
  • Split: chia tách.
reunify

The two Koreas will one day reunify as a single nation.

ngoại động từ
  1. thống nhất lại, hợp nhất lại

Từ đồng nghĩa