reunite

/'ri:ju:'nait/
Học thuật
Thân thiện
reunite

Two friends reunite at a train station after many years.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Hợp nhất lại, đoàn tụ lại: Hành động làm cho những người, nhóm hoặc bộ phận đã từng gắn bó nhưng bị chia cắt trở nên thống nhất hoặc cùng nhau một lần nữa.
    • Ghép lại, nối lại: Hành động kết nối các phần rời rạc thành một tổng thể hoàn chỉnh.
  2. Nội động từ:

    • Đoàn tụ, hội ngộ: Hành động tự thân gặp lại sum họp sau một thời gian xa cách.
    • Hợp nhất trở lại: Quá trình các thực thể riêng biệt (như các quốc gia, tổ chức) kết hợp thành một.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The organization worked to reunite the lost child with his family. (Tổ chức đã làm việc để đoàn tụ đứa trẻ lạc với gia đình.)
    • The conservator skillfully reunited the fragments of the ancient vase. (Người phục chế đã khéo léo ghép lại các mảnh vỡ của chiếc bình cổ.)
  • Nội động từ:

    • After twenty years apart, the old friends reunited at the school reunion. (Sau hai mươi năm xa cách, những người bạn cũ đã hội ngộ tại buổi họp mặt trường.)
    • The two rival factions finally agreed to reunite for the common good. (Hai phe đối thủ cuối cùng đã đồng ý hợp nhất lại lợi ích chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be reunited with": được đoàn tụ, sum họp với ai/cái .

    • She was overjoyed to be reunited with her stolen dog. ( ấy vui mừng khôn xiết khi được đoàn tụ với chú chó bị đánh cắp của mình.)
  • "reunite after a long separation": đoàn tụ sau một thời gian dài xa cách.

    • The novel tells the story of siblings who reunite after a long separation. (Cuốn tiểu thuyết kể về những anh chị em đoàn tụ sau một thời gian dài xa cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Reunion (n): cuộc họp mặt, sự đoàn tụ.

    • We are planning a family reunion this summer. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một cuộc họp mặt gia đình vào mùa này.)
  • Reunification (n): sự tái thống nhất (thường dùng trong chính trị, lãnh thổ).

    • The reunification of Germany was a historic event. (Sự tái thống nhất của nước Đức một sự kiện lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconcile (v): giảng hòa, hòa giải (nhấn mạnh việc giải quyết mâu thuẫn để trở lại với nhau).
  • Assemble (v): tập hợp, lắp ráp (nhấn mạnh việc thu thập các phần lại với nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "reunite" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp hoặc với giới từ "with").

Thành ngữ liên quan
  • "Blood is thicker than water" (Một giọt máu đào hơn ao nước lã): Thành ngữ này thường liên quan đến ý tưởng về sự đoàn tụ gắn kết gia đình bất chấp mọi khó khăn hay khoảng cách.
reunite

Two friends reunite at a train station after many years.

ngoại động từ
  1. hợp nhất lại
  2. nhóm lại, họp lại; ghép lại (những mảnh vỡ) lại
  3. hoà giải
nội động từ
  1. hợp nhất lại
  2. nhóm lại, họp lại, hội họp
  3. hoà hợp trở lại
  4. (y học) khép lại, khép mép (vết thương)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "reunite"