revamp

/'ri:'væmp/
Học thuật
Thân thiện
revamp

I decided to revamp my old leather boots.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cải tiến, nâng cấp, làm mới một cách toàn diện: Hành động thay đổi, sửa chữa hoặc cập nhật một cái đó (như một hệ thống, quy trình, sản phẩm, hình ảnh) để làm cho hiệu quả hơn, hiện đại hơn hoặc hấp dẫn hơn.
    • Sửa chữa, chắp vá lại: Hành động sửa chữa hoặc tân trang lại một vật dụng, đặc biệt giày, bằng cách thay thế một phần của .
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The company decided to revamp its website to attract more customers. (Công ty quyết định cải tiến trang web của mình để thu hút thêm khách hàng.)
    • They are planning to revamp the entire education system. (Họ đang lên kế hoạch nâng cấp toàn bộ hệ thống giáo dục.)
    • I took my old boots to the cobbler to revamp them. (Tôi mang đôi bốt của mình đến thợ sửa giày để sửa lại chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a revamp": trải qua một đợt cải tổ/cải tiến lớn.
    • The old shopping mall is undergoing a complete revamp. (Trung tâm mua sắm đang trải qua một đợt cải tạo hoàn toàn.)
  • "a major revamp": một sự thay đổi, nâng cấp lớn.
    • The software received a major revamp with many new features. (Phần mềm đã được nâng cấp lớn với nhiều tính năng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Revamping (danh động từ/gerund): hành động cải tiến, nâng cấp.
    • The revamping of the public park took six months. (Việc cải tạo công viên công cộng mất sáu tháng.)
  • Revamped (tính từ/quá khứ phân từ): đã được cải tiến, làm mới.
    • We moved into a completely revamped apartment. (Chúng tôi chuyển vào một căn hộ đã được làm mới hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Overhaul (v): đại tu, cải tổ toàn diện.
  • Renovate (v): tân trang, cải tạo (thường dùng cho nhà cửa, tòa nhà).
  • Modernize (v): hiện đại hóa.
  • Refurbish (v): tân trang, sửa sang lại (thường dùng cho nội thất, đồ đạc).
Từ trái nghĩa
  • Deteriorate (v): làm cho xấu đi, xuống cấp.
  • Neglect (v): bỏ bê, không chăm sóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "revamp")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "revamp")

revamp

I decided to revamp my old leather boots.

ngoại động từ
  1. thay lại mũi (giày)
  2. sửa chữa, chắp vá lại
    • to revamp a comedy
      sửa chữa lại một vở kịch

Từ đồng nghĩa