vamp
/væmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mũi giày: Phần trước của phần trên (upper) của chiếc giày, thường bao phủ mu bàn chân.
- Phần đệm ứng tác (âm nhạc): Một đoạn nhạc đệm đơn giản, lặp đi lặp lại, thường được tạo ra một cách ngẫu hứng.
- Người phụ nữ quyến rũ, mồi chài: (Nghĩa cũ, thường mang tính tiêu cực) Một người phụ nữ sử dụng sự quyến rũ để lôi kéo hoặc lợi dụng đàn ông.
Động từ:
- Làm lại/thay mũi giày: Sửa chữa hoặc thay thế phần mũi của một đôi giày.
- Đệm nhạc ứng tác: Chơi một đoạn nhạc đệm đơn giản, lặp lại, thường là để hỗ trợ cho một ca sĩ hoặc nhạc công khác.
- Mồi chài, quyến rũ (đàn ông): (Nghĩa cũ) Hành động cố tình quyến rũ một người đàn ông, thường vì mục đích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The leather vamp of the shoe was scuffed and needed polish. (Mũi giày bằng da đã bị trầy xước và cần đánh bóng.)
- The pianist provided a simple vamp while the singer found her key. (Người chơi piano cung cấp một phần đệm ứng tác đơn giản trong khi ca sĩ tìm tông giọng.)
- In old movies, the vamp is often a dangerous seductress. (Trong các bộ phim cũ, người phụ nữ quyến rũ thường là một kẻ cám dỗ nguy hiểm.)
Động từ:
- I need to vamp these old boots to make them wearable again. (Tôi cần làm lại mũi cho đôi bốt cũ này để chúng có thể đi được lại.)
- Can you vamp a few chords while I tune my guitar? (Bạn có thể đệm vài hợp âm ứng tác trong khi tôi lên dây đàn guitar được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to vamp up" (cụm động từ):
- Vá víu, sửa sang lại (vật dụng): Làm cho một thứ cũ trông có vẻ mới mẻ hoặc dùng được bằng cách sửa chữa đơn giản.
- She vamped up her old dress with a new belt. (Cô ấy vá víu chiếc váy cũ bằng một chiếc thắt lưng mới.)
- Chắp vá, ghép nối (ý tưởng, bài viết): Tạo ra một thứ gì đó một cách vội vàng hoặc thiếu nguyên bản bằng cách kết hợp các phần có sẵn.
- He vamped up a quick excuse for being late. (Anh ta chắp vá một cái cớ nhanh chóng cho việc đi muộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Revamp (động từ): Cải tạo, đại tu, sửa sang lại một cách toàn diện (mạnh hơn và rộng hơn "vamp up").
- They decided to revamp the company's website. (Họ quyết định đại tu trang web của công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mũi giày): Toe cap, front.
- Danh từ (phần đệm nhạc): Riff, improvisation, accompaniment.
- Danh từ (người quyến rũ): Seductress, temptress, siren.
- Động từ (sửa giày): Repair, patch.
- Động từ (đệm nhạc): Improvise, accompany.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vamp up: (Đã giải thích ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- mũi giày
- miếng vá (để làm cho có vẻ mới)
- (âm nhạc) phần đệm ứng tác
ngoại động từ
- làm lại mũi (giày), thay mũi mới (vào giày)
- (âm nhạc) đệm nhạc ứng tác cho (ai)
nội động từ
- (âm nhạc) đệm nhạc ứng tác
Idioms
- to vamp upvá víu, chắp vá, sửa lại thành mới (giày dép)
danh từ
- người đàn bà mồi chài đàn ông
động từ
- mồi chài, quyến rũ (đàn ông)