vamp

/væmp/
Học thuật
Thân thiện
vamp

She carefully replaced the worn vamp on her favorite leather boots.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mũi giày: Phần trước của phần trên (upper) của chiếc giày, thường bao phủ mu bàn chân.
    • Phần đệm ứng tác (âm nhạc): Một đoạn nhạc đệm đơn giản, lặp đi lặp lại, thường được tạo ra một cách ngẫu hứng.
    • Người phụ nữ quyến rũ, mồi chài: (Nghĩa , thường mang tính tiêu cực) Một người phụ nữ sử dụng sự quyến rũ để lôi kéo hoặc lợi dụng đàn ông.
  2. Động từ:

    • Làm lại/thay mũi giày: Sửa chữa hoặc thay thế phần mũi của một đôi giày.
    • Đệm nhạc ứng tác: Chơi một đoạn nhạc đệm đơn giản, lặp lại, thường để hỗ trợ cho một ca sĩ hoặc nhạc công khác.
    • Mồi chài, quyến rũ (đàn ông): (Nghĩa ) Hành động cố tình quyến rũ một người đàn ông, thường mục đích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The leather vamp of the shoe was scuffed and needed polish. (Mũi giày bằng da đã bị trầy xước cần đánh bóng.)
    • The pianist provided a simple vamp while the singer found her key. (Người chơi piano cung cấp một phần đệm ứng tác đơn giản trong khi ca sĩ tìm tông giọng.)
    • In old movies, the vamp is often a dangerous seductress. (Trong các bộ phim , người phụ nữ quyến rũ thường một kẻ cám dỗ nguy hiểm.)
  • Động từ:

    • I need to vamp these old boots to make them wearable again. (Tôi cần làm lại mũi cho đôi bốt này để chúng có thể đi được lại.)
    • Can you vamp a few chords while I tune my guitar? (Bạn có thể đệm vài hợp âm ứng tác trong khi tôi lên dây đàn guitar được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to vamp up" (cụm động từ):
    • Vá víu, sửa sang lại (vật dụng): Làm cho một thứ trông có vẻ mới mẻ hoặc dùng được bằng cách sửa chữa đơn giản.
      • She vamped up her old dress with a new belt. ( ấy vá víu chiếc váy bằng một chiếc thắt lưng mới.)
    • Chắp vá, ghép nối (ý tưởng, bài viết): Tạo ra một thứ đó một cách vội vàng hoặc thiếu nguyên bản bằng cách kết hợp các phần sẵn.
      • He vamped up a quick excuse for being late. (Anh ta chắp vá một cái cớ nhanh chóng cho việc đi muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Revamp (động từ): Cải tạo, đại tu, sửa sang lại một cách toàn diện (mạnh hơn rộng hơn "vamp up").
    • They decided to revamp the company's website. (Họ quyết định đại tu trang web của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (mũi giày): Toe cap, front.
  • Danh từ (phần đệm nhạc): Riff, improvisation, accompaniment.
  • Danh từ (người quyến rũ): Seductress, temptress, siren.
  • Động từ (sửa giày): Repair, patch.
  • Động từ (đệm nhạc): Improvise, accompany.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vamp up: (Đã giải thíchmục Các cách sử dụng nâng cao).
Thành ngữ liên quan
vamp

She carefully replaced the worn vamp on her favorite leather boots.

danh từ
  1. mũi giày
  2. miếng (để làm cho có vẻ mới)
  3. (âm nhạc) phần đệm ứng tác
ngoại động từ
  1. làm lại mũi (giày), thay mũi mới (vào giày)
  2. (âm nhạc) đệm nhạc ứng tác cho (ai)
nội động từ
  1. (âm nhạc) đệm nhạc ứng tác

Idioms

  • to vamp up
    vá víu, chắp vá, sửa lại thành mới (giày dép)
danh từ
  1. người đàn bà mồi chài đàn ông
động từ
  1. mồi chài, quyến rũ (đàn ông)