revanche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự trả thù, sự phục thù: Hành động đáp trả, thường là gây hại hoặc làm nhục lại người đã làm hại hoặc làm nhục mình trước đó.
- Ván đánh gỡ, trận đấu gỡ (thể thao, bài, cờ): Một cơ hội thứ hai để thi đấu, thường sau một thất bại, nhằm cố gắng giành chiến thắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a juré de prendre sa revanche. (Anh ta đã thề sẽ trả thù.)
- Après la défaite, ils ont demandé une revanche. (Sau thất bại, họ đã yêu cầu một trận đấu gỡ.)
- Prendre une bonne revanche. (Trả thù một cách xứng đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
À charge de revanche: Với điều kiện là sẽ được đáp trả, đền bù lại sau (thường trong các mối quan hệ qua lại, giúp đỡ lẫn nhau).
- Je te rends ce service à charge de revanche. (Tôi giúp anh việc này với điều kiện anh sẽ giúp lại tôi sau.)
En revanche: Ngược lại, trái lại; để bù lại, để đền bù.
- Il n'est pas très gentil. En revanche, il est très travailleur. (Anh ấy không được tử tế lắm. Ngược lại, anh ấy rất chăm chỉ.)
- Le voyage était long et fatigant. En revanche, le paysage était magnifique. (Chuyến đi thì dài và mệt mỏi. Để bù lại, phong cảnh thật tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giằng
Revanchard (tính từ): Có tinh thần trả thù, hiếu chiến, muốn phục thù.
- Un esprit revanchard. (Một tinh thần hiếu chiến, muốn trả thù.)
Revanchisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa phục thù, tư tưởng hoặc chính sách nhằm giành lại lãnh thổ đã mất hoặc trả thù một tổn thất trong quá khứ.
- Le revanchisme après la guerre. (Chủ nghĩa phục thù sau chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Vengeance (danh từ giống cái): Sự trả thù, sự báo thù.
- Représailles (danh từ giống cái số nhiều): Sự trả đũa.
- Match retour (danh từ giống đực): Trận đấu lượt về, trận gỡ (trong thể thao).
Thành ngữ liên quan
Prendre sa revanche (sur quelqu'un/quelque chose): Trả thù (ai/điều gì đó).
- Elle a finalement pris sa revanche sur ses détracteurs. (Cuối cùng cô ấy đã trả thù những kẻ gièm pha mình.)
Donner sa revanche (à quelqu'un): Cho ai đó cơ hội đấu gỡ.
- Tu as gagné, mais je te demande de me donner ma revanche ! (Cậu thắng rồi, nhưng tớ yêu cầu cậu cho tớ đấu gỡ nhé!)
danh từ giống cái
- sự trả thù, sự phục thù
- Prendre une bonne revanchetrả thù một cách xứng đáng
- (thể dục thể thao; (đánh bài), (đánh cờ)) ván đánh gỡ; trận đấu gỡ
- à charge de revanchexem charge
- en revancheđể bù lại, ngược lại