reveille
/ri'væli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiệu kèn (hoặc trống) báo thức buổi sáng trong quân đội: Một tín hiệu âm thanh, thường là tiếng kèn bugle hoặc tiếng trống, được sử dụng để đánh thức binh lính vào buổi sáng sớm.
- Thời điểm hoặc hành động đánh thức bằng hiệu lệnh đó: Chỉ thời gian buổi sáng khi hiệu kèn này được thổi, hoặc hành động đánh thức quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers must get up at reveille. (Các binh sĩ phải thức dậy khi có hiệu kèn báo thức buổi sáng.)
- The sound of reveille echoed across the camp at dawn. (Âm thanh của hiệu kèn báo thức vang vọng khắp doanh trại lúc bình minh.)
- Reveille is at 0600 hours every morning. (Hiệu lệnh báo thức là vào lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sound reveille": thổi kèn (hoặc đánh trống) báo thức buổi sáng.
- It was the sergeant's duty to sound reveille. (Nhiệm vụ của viên trung sĩ là thổi kèn báo thức buổi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bugle call (n): hiệu kèn (một thuật ngữ chung hơn cho các tín hiệu bằng kèn trong quân đội).
- Taps (n): hiệu kèn buổi tối (thường để báo hiệu giờ đi ngủ hoặc trong các nghi lễ tưởng niệm), trái nghĩa với "reveille".
Từ đồng nghĩa
- Morning call: tiếng gọi buổi sáng.
- Wake-up signal: tín hiệu đánh thức.
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "réveillez", có nghĩa là "hãy thức dậy".
- "Reveille" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự. Trong đời sống dân sự, người ta thường dùng các cụm như "wake-up call" hoặc "alarm".
danh từ
- (quân sự) hiệu (kèn, trống) đánh thức (buổi sáng)