revile
/ri'vail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chửi rủa, mắng nhiếc, xỉ vả: Hành động dùng lời lẽ thô tục, ác ý và đầy khinh miệt để công khai lăng mạ, chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The politician was reviled by the press for his dishonest actions. (Chính trị gia đó bị báo chí chửi rủa vì những hành động thiếu trung thực của mình.)
- She reviled her opponent during the debate, calling him incompetent. (Cô ấy đã mắng nhiếc đối thủ trong cuộc tranh luận, gọi anh ta là kẻ bất tài.)
- He stood on the street corner, reviling the government's new policy. (Ông ta đứng ở góc phố, xỉ vả chính sách mới của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to revile someone as something": chửi rủa/coi ai đó là (một điều gì đó tiêu cực).
- The protesters reviled the corporation as a heartless monster. (Những người biểu tình chửi rủa tập đoàn đó như là một con quái vật vô tâm.)
- "to be reviled by": bị (một nhóm người) chửi rủa, ghét bỏ.
- The decision was widely reviled by the public. (Quyết định đó bị công chúng rộng rãi chửi rủa.)
Biến thể và từ gần giống
- Reviler (danh từ): người chuyên chửi rủa, người hay lăng mạ.
- He gained a reputation as a bitter reviler. (Ông ta có được danh tiếng là một kẻ hay chửi rủa cay độc.)
Từ đồng nghĩa
- Vilify: bôi nhọ, nói xấu.
- Berate: mắng mỏ, quở trách nặng lời.
- Denounce: lên án, tố cáo công khai.
- Execrate: nguyền rủa, ghét cay ghét đắng.
Từ trái nghĩa
- Praise: khen ngợi.
- Commend: ca ngợi, tán dương.
- Acclaim: hoan nghênh, tán thưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "revile")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "revile")
động từ
- chửi rủa, mắng nhiếc, xỉ vả