revendeur

Học thuật
Thân thiện
revendeur

Un revendeur de livres d'occasion arrange ses étagères.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người bán lại: Một cá nhân hoặc doanh nghiệp mua hàng hóa từ một nguồn (như nhà sản xuất, nhà phân phối chính, hoặc người bán buôn) rồi bán lại cho người tiêu dùng cuối cùng hoặc một bên khác, thường với mục đích kiếm lời.
    • Người bán lại đồ : Một người chuyên mua các mặt hàng đã qua sử dụng rồi bán lại chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est revendeur de téléphones portables d'occasion. (Anh ấyngười bán lại điện thoại di động .)
    • Ce magasin n'est pas le fabricant, c'est un simple revendeur agréé. (Cửa hàng này không phảinhà sản xuất, chỉmột người bán lại được ủy quyền.)
    • Les revendeurs de billets de concert pratiquent souvent des prix très élevés. (Những người bán lại buổi hòa nhạc thường áp dụng mức giá rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Revendeur agréé/officiel": Người bán lại được ủy quyền/chính thức.

    • Pour la garantie, assurez-vous d'acheter chez un revendeur agréé. (Để được bảo hành, hãy đảm bảo mua hàngmột người bán lại được ủy quyền.)
  • "Revendeur à la sauvette": Người bán hàng rong, người bán lại không giấy phép (thườngnơi công cộng).

    • La police a dispersé les revendeurs à la sauvette près de la gare. (Cảnh sát đã giải tán những người bán hàng rong gần nhà ga.)
Biến thể từ gần giống
  • Revenderie (danh từ giống cái): Cửa hàng bán đồ , tiệm đồ second-hand.

    • J'ai trouvé cette veste dans une revenderie. (Tôi tìm thấy chiếc áo khoác này trong một tiệm đồ .)
  • Revente (danh từ giống cái): Hành động bán lại, việc bán lại.

    • La revente de ces produits est interdite. (Việc bán lại những sản phẩm này bị cấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Détaillant: Người bán lẻ (nhấn mạnh hình thức bán lẻ, có thể không phải lúc nào cũngbán lại).
  • Commerçant: Thương nhân, người buôn bán (nghĩa rộng hơn).
  • Négociant: Người kinh doanh, người buôn bán (thường với quy mô lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'revendeur')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'revendeur')

revendeur

Un revendeur de livres d'occasion arrange ses étagères.

danh từ giống đực
  1. người bán lại; người bán lại đồ
  2. người bán lẻ

Từ gần giống