revendiquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đòi lại, yêu sách: Hành động công khai và mạnh mẽ đòi hỏi một thứ gì đó mà người nói tin rằng thuộc về mình hoặc mình có quyền được hưởng.
- Nhận lấy, đứng ra nhận: Hành động công khai tuyên bố mình là người chịu trách nhiệm hoặc là tác giả của một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les travailleurs revendiquent de meilleures conditions de travail. (Các công nhân đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn.)
- Il revendique son héritage culturel. (Anh ấy đòi lại di sản văn hóa của mình.)
- Un groupe a revendiqué l'attentat. (Một nhóm đã đứng ra nhận trách nhiệm vụ tấn công.)
- L'artiste revendique cette œuvre. (Nghệ sĩ đó nhận tác phẩm này là của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se revendiquer de (quelqu'un/quelque chose)": Tự nhận mình là người kế thừa, thuộc về hoặc chịu ảnh hưởng từ một truyền thống, một người nào đó.
- Il se revendique de la philosophie des Lumières. (Ông ấy tự nhận mình thuộc về truyền thống triết học Khai Sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Revendicateur, revendicatrice (danh từ): Người đòi hỏi, người yêu sách.
- Revendication (danh từ giống cái): Sự đòi hỏi, yêu sách; điều đòi hỏi.
- Les revendications des manifestants. (Những yêu sách của người biểu tình.)
Từ đồng nghĩa
- Réclamer: Đòi hỏi, yêu cầu (nhấn mạnh hành động yêu cầu).
- Exiger: Đòi hỏi, yêu cầu (mang tính cấp thiết, bắt buộc hơn).
- Assumer: Nhận lấy, gánh vác (trách nhiệm).
Từ trái nghĩa
- Renoncer à: Từ bỏ.
- Nier: Phủ nhận.
Thành ngữ liên quan
- Revendiquer haut et fort: Công khai và mạnh mẽ đòi hỏi hoặc tuyên bố.
- Elle revendique haut et fort son indépendance. (Cô ấy công khai và mạnh mẽ đòi hỏi sự độc lập của mình.)
ngoại động từ
- đòi lại, đòi, yêu sách
- Revendiquer un droitđời một quyền
- đòi lấy, nhận lấy
- Revendiquer la responsabiliténhận lấy trách nhiệm