revendiquer

ngoại động từ
  1. đòi lại, đòi, yêu sách
    • Revendiquer un droit
      đời một quyền
  2. đòi lấy, nhận lấy
    • Revendiquer la responsabilité
      nhận lấy trách nhiệm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "revendiquer"