revenuer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên thu thuế, nhân viên sở thuế: "Revenuer" chỉ một nhân viên của chính phủ nhiệm vụ thu thuế hoặc các khoản thu nhập khác cho nhà nước.
    • Nhân viên chống buôn lậu: Trong lịch sử, "revenuer" đặc biệt chỉ những nhân viên chịu trách nhiệm ngăn chặn việc buôn lậu rượu hoặc các hàng hóa bất hợp pháp khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The revenuer confiscated the illegal whiskey. (Nhân viên thu thuế đã tịch thu số rượu whiskey bất hợp pháp.)
    • During Prohibition, revenuers were constantly raiding speakeasies. (Trong thời kỳ Cấm rượu, các nhân viên chống buôn lậu liên tục đột kích các quán rượu lén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a revenuer": làm nhân viên thu thuế hoặc chống buôn lậu.
    • He worked as a revenuer in the Appalachian region. (Anh ấy làm nhân viên chống buôn lậuvùng Appalachian.)
Biến thể từ gần giống
  • Revenue (n): thu nhập, doanh thu, đặc biệt thu nhập của chính phủ từ thuế.
    • The government's revenue increased this year. (Thu nhập của chính phủ tăng trong năm nay.)
  • Revenuer (n): không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể dùng như một thuật ngữ lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Tax collector: nhân viên thu thuế (thường dùng phổ biến hơn).
    • The tax collector came to collect property taxes. (Nhân viên thu thuế đến để thu thuế bất động sản.)
  • Prohibition agent: nhân viên thực thi luật Cấm rượu (trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ).
    • Prohibition agents were known for their aggressive tactics. (Các nhân viên thực thi luật Cấm rượu nổi tiếng với các chiến thuật mạnh mẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Revenuer" một danh từ không phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Revenuer" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

revenuer
A revenuer inspects a ledger in his office.