refinery
/ri'fainəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà máy lọc, nhà máy tinh chế: Một cơ sở công nghiệp nơi các nguyên liệu thô được xử lý để loại bỏ tạp chất và tạo ra sản phẩm tinh khiết hơn. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất của từ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The oil refinery processes crude oil into gasoline and diesel. (Nhà máy lọc dầu xử lý dầu thô thành xăng và dầu diesel.)
- They built a new sugar refinery near the port. (Họ đã xây dựng một nhà máy tinh chế đường mới gần cảng.)
- The explosion at the chemical refinery caused a major evacuation. (Vụ nổ tại nhà máy lọc hóa chất đã gây ra một cuộc sơ tán lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"refinery capacity": công suất lọc, công suất tinh chế của một nhà máy.
- The country is increasing its refinery capacity to meet domestic demand. (Đất nước đang tăng công suất lọc dầu để đáp ứng nhu cầu trong nước.)
"refinery process": quy trình lọc, quá trình tinh chế.
- The new technology has improved the efficiency of the refinery process. (Công nghệ mới đã cải thiện hiệu quả của quy trình lọc.)
Biến thể và từ gần giống
Refine (động từ): lọc, tinh chế, làm tinh khiết.
- They refine crude oil to produce various fuels. (Họ lọc dầu thô để sản xuất ra các loại nhiên liệu khác nhau.)
Refined (tính từ): đã được tinh chế, tinh tế, lịch sự.
- We use refined sugar in this recipe. (Chúng tôi sử dụng đường tinh luyện trong công thức này.)
Từ đồng nghĩa
- Processing plant: nhà máy chế biến (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều ngành).
- Purification plant: nhà máy làm sạch, nhà máy tinh lọc (nhấn mạnh vào việc loại bỏ tạp chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "refinery")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "refinery")
danh từ
- nhà máy luyện tinh (kim loại); nhà máy lọc, nhà máy tinh chế (dầu, đường...)