refiner
/ri'fainə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tinh chế, nhà máy tinh chế: Chỉ một người, một công ty hoặc một cơ sở chuyên làm công việc loại bỏ tạp chất để làm cho một chất trở nên tinh khiết hoặc có chất lượng cao hơn.
- Máy tinh chế, lò luyện tinh: Chỉ một thiết bị hoặc máy móc dùng để thực hiện quá trình tinh chế, đặc biệt trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He worked as a sugar refiner for twenty years. (Ông ấy đã làm việc như một công nhân tinh chế đường trong hai mươi năm.)
- The oil refiner announced plans to expand its operations. (Nhà máy lọc dầu đã thông báo kế hoạch mở rộng hoạt động.)
- This machine is an essential refiner in the paper production process. (Máy này là một thiết bị tinh chế thiết yếu trong quy trình sản xuất giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a refiner of taste": (nghĩa ẩn dụ) người có khả năng hoặc vai trò làm cho thị hiếu, sở thích trở nên tinh tế và sắc sảo hơn.
- The famous chef is considered a refiner of public taste in cuisine. (Vị đầu bếp nổi tiếng được coi là người tinh luyện thị hiếu ẩm thực của công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Refine (động từ): tinh chế, lọc, làm cho tinh tế.
- They refine crude oil to produce gasoline. (Họ tinh chế dầu thô để sản xuất xăng.)
- Refinery (danh từ): nhà máy tinh chế, nhà máy lọc dầu.
- The new refinery will process thousands of barrels per day. (Nhà máy lọc dầu mới sẽ xử lý hàng nghìn thùng dầu mỗi ngày.)
- Refined (tính từ): đã được tinh chế, tinh tế, lịch sự.
- She has a very refined taste in art. (Cô ấy có gu thẩm mỹ rất tinh tế trong nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Purifier: máy lọc, người/thiết bị làm sạch.
- Processor: nhà máy chế biến, bộ xử lý (trong một số ngữ cảnh công nghiệp).
danh từ
- máy tinh chế
- lò luyện tinh (kim loại)