reversibly

reversibly

The chemical reaction proceeds reversibly under these conditions.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách có thể đảo ngược: "reversibly" mô tả một hành động hoặc quá trình có thể được thực hiện theo chiều ngược lại, trở lại trạng thái ban đầu không gây ra thay đổi vĩnh viễn.

dụ sử dụng
  • (Phản ứng hóa học xảy ra một cách có thể đảo ngược, cho phép các chất trở lại dạng ban đầu.)
  • (Vật liệu này có thể được kéo giãn một cách có thể đảo ngược không mất hình dạng.)
  • (Quá trình này có thể chuyển đổi một cách có thể đảo ngược, nghĩa bạn có thể chuyển đổi giữa các trạng thái một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reversibly bound": bị ràng buộc một cách có thể đảo ngược (thường dùng trong hóa học hoặc sinh học).
    • The enzyme is reversibly bound to the substrate during the reaction. (Enzyme bị ràng buộc một cách có thể đảo ngược với chất trong suốt phản ứng.)
  • "reversibly locked": bị khóa một cách có thể đảo ngược (trong học hoặc điện tử).
    • The mechanism is reversibly locked to prevent accidental disassembly. ( chế bị khóa một cách có thể đảo ngược để ngăn ngừa tháo rời vô tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Reversible (tính từ): có thể đảo ngược.
    • This jacket is reversible, so you can wear it inside out. (Chiếc áo khoác này có thể đảo ngược, vậy bạn có thể mặc lộn trái.)
  • Reversibility (danh từ): tính có thể đảo ngược.
    • The reversibility of the process is crucial for its efficiency. (Tính có thể đảo ngược của quá trình rất quan trọng cho hiệu quả của .)
Từ đồng nghĩa
  • Invertibly: một cách có thể đảo ngược (thường dùng trong toán học hoặc logic).
  • Reciprocally: một cách tương hỗ, có thể đảo ngược lẫn nhau (trong các mối quan hệ hoặc quá trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "reversibly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Turn back: quay lại, đảo ngược. - The process can be turned back reversibly. (Quá trình có thể được quay lại một cách có thể đảo ngược.) - Go back: trở lại. - The system can go back to its original state reversibly. (Hệ thống có thể trở lại trạng thái ban đầu một cách có thể đảo ngược.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "reversibly", nhưng khái niệm "đảo ngược" xuất hiện trong: - "Turn the clock back": quay ngược thời gian (thường không thể đảo ngược, nhưng dùng để chỉ sự thay đổi không thể phục hồi). - You can't reversibly turn the clock back on this decision. (Bạn không thể quay ngược thời gian một cách có thể đảo ngược về quyết định này.)

Từ gần giống

Từ chứa "reversibly"