reversible
/ri'və:səbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đảo ngược, có thể thay đổi trở lại trạng thái trước đó: Dùng để mô tả một quá trình, quyết định, hoặc tình trạng có thể được hoàn tác hoặc đảo ngược.
- Có thể mặc được cả hai mặt (quần áo): Dùng để mô tả một loại vải hoặc trang phục được thiết kế để có thể mặc mặt trong ra ngoài mà vẫn đẹp và chấp nhận được.
- (Vật lý, Hóa học) Thuận nghịch: Chỉ một quá trình có thể diễn ra theo chiều thuận hoặc chiều nghịch mà không làm thay đổi hệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The judge's decision is not reversible. (Quyết định của thẩm phán là không thể đảo ngược.)
- She bought a reversible jacket that is black on one side and blue on the other. (Cô ấy mua một chiếc áo khoác hai mặt, một mặt màu đen và mặt kia màu xanh.)
- This chemical reaction is reversible under certain conditions. (Phản ứng hóa học này là thuận nghịch trong những điều kiện nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reversible process" (quá trình thuận nghịch): Trong nhiệt động lực học, đây là một quá trình lý tưởng có thể đảo ngược mà không để lại bất kỳ sự thay đổi nào cho môi trường xung quanh.
- In theory, a reversible process is the most efficient. (Về lý thuyết, một quá trình thuận nghịch là hiệu quả nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Reversibility (danh từ): Tính có thể đảo ngược, tính thuận nghịch.
- The reversibility of the reaction was proven in the lab. (Tính thuận nghịch của phản ứng đã được chứng minh trong phòng thí nghiệm.)
- Irreversible (tính từ): Trái nghĩa, có nghĩa là không thể đảo ngược.
- The damage to the ecosystem is irreversible. (Thiệt hại đối với hệ sinh thái là không thể đảo ngược.)
Từ đồng nghĩa
- Changeable: Có thể thay đổi.
- Two-sided: Hai mặt (thường dùng cho vải).
- Convertible: Có thể chuyển đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "reversible")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reversible")
tính từ
- phải trả lại
- reversible possessionscủa cải phải trả giá
- không có mặt trái, hai mặt như nhau (vải)
- reversible clothvải không có mặt phải mặt trái
- (vật lý); (toán học) thuận nghịch, nghịch được
- reversible motionchuyển động thuận nghịch
- reversible transformationphép biến đổi nghịch được
- có thể huỷ bỏ, thủ tiêu được (đạo luật, bản án...)