reversional

/ri'və:ʃənl/ Cách viết khác : (reversionary) /ri'və:ʃnəri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) quyền đòi lại, (thuộc) quyền thu hồi: Liên quan đến quyền lợi hoặc tài sản sẽ được trả lại hoặc chuyển giao cho một người hoặc chủ thể ban đầu trong tương lai, thường theo quy định của pháp luật hoặc di chúc.
    • (Sinh vật học) Lại giống: Liên quan đến hiện tượng một sinh vật hoặc đặc điểm sinh học quay trở lại một dạng hoặc kiểu hình tổ tiên trước đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The contract included a reversional clause, granting the land back to the original owner after 99 years. (Hợp đồng một điều khoản thuộc quyền thu hồi, trao trả lại mảnh đất cho chủ sở hữu ban đầu sau 99 năm.)
    • He held a reversional interest in the estate, meaning he would inherit it after the current tenant's death. (Ông ấy quyền lợi thuộc quyền đòi lại đối với bất động sản, nghĩa ông sẽ thừa kế sau khi người thuê hiện tại qua đời.)
    • The appearance of a tail in the newborn was a reversional trait, surprising the biologists. (Sự xuất hiện của một cái đuôiđứa trẻ sơ sinh một đặc điểm lại giống, làm các nhà sinh vật học ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reversional interest": Quyền lợi thu hồi. Đây một thuật ngữ pháp chỉ quyền sở hữu hoặc quyền lợi đối với một tài sản sẽ phát sinh trong tương lai, thường sau khi một quyền lợi hiện tại (như quyền sử dụng đất) chấm dứt.
    • The family retained a reversional interest in the donated property. (Gia đình vẫn giữ quyền lợi thu hồi đối với tài sản đã hiến tặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reversionary (tính từ): Có nghĩa tương tự như "reversional", thường được dùng thay thế, đặc biệt trong văn bản pháp .
    • The reversionary rights were clearly stated in the will. (Các quyền thuộc quyền thu hồi đã được nêu trong di chúc.)
  • Reversion (danh từ): Sự trở lại, sự thu hồi; quyền được thu hồi tài sản.
    • Upon the lease's expiration, the property will undergo a reversion to the state. (Khi hợp đồng thuê hết hạn, tài sản sẽ trải qua sự thu hồi về cho nhà nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Về nghĩa pháp : Reversionary (thuộc quyền thu hồi), expectant (mong đợi, kỳ vọng - trong ngữ cảnh quyền lợi tương lai).
  • Về nghĩa sinh học: Atavistic (thoái hóa, lại giống), regressive (thoái lui).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "reversional")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "reversional")

tính từ
  1. (thuộc) quyền đòi lại, (thuộc) quyền thu hồi
    • to have reversional expectation
      những triển vọng căn cứ quyền thu hồi
  2. (sinh vật học) lại giống