revisionism
/ri'viʤənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa xét lại: Một học thuyết hoặc xu hướng chính trị tìm cách xem xét, sửa đổi lại các nguyên lý, lý thuyết hoặc sự kiện lịch sử đã được thiết lập, đặc biệt liên quan đến chủ nghĩa Marx hoặc các sự kiện lịch sử chính thức.
- Sự xét lại nguy hiểm: Bất kỳ sự rời xa nào được coi là nguy hiểm khỏi các giáo lý hoặc quan điểm chính thống đã được chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The party condemned his ideas as pure revisionism. (Đảng đã lên án những ý tưởng của ông ta là chủ nghĩa xét lại thuần túy.)
- Historical revisionism can sometimes lead to a more nuanced understanding of the past. (Chủ nghĩa xét lại lịch sử đôi khi có thể dẫn đến sự hiểu biết tinh tế hơn về quá khứ.)
- Accusations of revisionism are common in ideological debates. (Những lời buộc tội về chủ nghĩa xét lại là phổ biến trong các cuộc tranh luận tư tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Historical revisionism": Chủ nghĩa xét lại lịch sử. Chỉ việc tái diễn giải các sự kiện lịch sử, thường gây tranh cãi vì thách thức các quan điểm chính thống.
- The book was criticized for its historical revisionism regarding the war. (Cuốn sách bị chỉ trích vì chủ nghĩa xét lại lịch sử liên quan đến cuộc chiến.)
"Marxist revisionism": Chủ nghĩa xét lại Marxist. Một hình thức cải cách hoặc diễn giải lại các học thuyết của Marx, thường bị những người theo chính thống coi là một sự từ bỏ.
- Some theorists were accused of Marxist revisionism for adapting the doctrine to modern conditions. (Một số nhà lý luận bị buộc tội theo chủ nghĩa xét lại Marxist vì đã điều chỉnh học thuyết cho phù hợp với điều kiện hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Revisionist (danh từ): Người theo chủ nghĩa xét lại; người ủng hộ việc xét lại các học thuyết hoặc sự kiện.
- He was labeled a revisionist by his political opponents. (Ông ta bị các đối thủ chính trị dán nhãn là kẻ xét lại.)
Revisionist (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa xét lại.
- The revisionist interpretation of the treaty sparked debate. (Cách diễn giải mang tính xét lại về hiệp ước đã châm ngòi cho cuộc tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
- Reinterpretation: Sự diễn giải lại (thường mang nghĩa trung lập hơn).
- Reformism: Chủ nghĩa cải lương (nhấn mạnh đến thay đổi từ từ trong hệ thống).
Từ trái nghĩa
- Orthodoxy: Tính chính thống, sự tuân thủ nghiêm ngặt các học thuyết truyền thống.
- Dogmatism: Tính giáo điều, sự bảo thủ cứng nhắc trong tư tưởng.
Thành ngữ liên quan
- "To be guilty of revisionism": Phạm tội xét lại. Một cách nói mang tính buộc tội trong ngữ cảnh chính trị hoặc học thuật.
- The historian was accused of being guilty of revisionism for challenging the established narrative. (Nhà sử học bị buộc tội phạm tội xét lại vì thách thức lời kể chính thống.)
danh từ
- (chính trị) chủ nghĩa xét lại
- modern revisionismchủ nghĩa xét lại hiện đại