revisory

/ri'vaizəri/
Học thuật
Thân thiện
revisory

The committee conducted a revisory meeting to amend the proposal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về việc xem xét lại, duyệt lại: "Revisory" mô tả tính chất liên quan đến hành động kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng một lần nữa, thường để sửa chữa hoặc cải thiện.
    • Thuộc về việc sửa đổi, hiệu đính: "Revisory" cũng có nghĩa liên quan đến quá trình chỉnh sửa, thay đổi nội dung cho chính xác hoặc phù hợp hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The editor has a revisory role in the publishing process. (Biên tập viên vai trò duyệt lại trong quy trình xuất bản.)
    • She made several revisory comments on the draft contract. ( ấy đã đưa ra một số nhận xét để sửa đổi trên bản dự thảo hợp đồng.)
    • A revisory committee was formed to examine the proposed changes. (Một ủy ban xét lại đã được thành lập để kiểm tra các thay đổi được đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Revisory authority": thẩm quyền xem xét lại, quyền duyệt lại.

    • The court has revisory authority over the lower tribunal's decision. (Tòa án thẩm quyền xét lại quyết định của tòa cấp dưới.)
  • "Revisory process": quy trình xem xét lại, quá trình duyệt lại.

    • The manuscript must go through a strict revisory process before publication. (Bản thảo phải trải qua một quy trình duyệt lại nghiêm ngặt trước khi xuất bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Revise (động từ): xem lại, sửa lại, ôn lại.

    • You should revise your essay before submitting it. (Bạn nên xem lại bài luận của mình trước khi nộp.)
  • Revision (danh từ): sự xem xét lại, bản sửa đổi, sự ôn tập.

    • The document is currently under revision. (Tài liệu hiện đang được sửa đổi.)
  • Reviser/Reviewer (danh từ): người xem xét lại, người duyệt, người phê bình.

    • The reviewer suggested many improvements. (Người duyệt bài đã đề xuất nhiều cải tiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Amendatory: tính chất sửa đổi, bổ sung.
  • Corrective: tính chất sửa chữa, uốn nắn.
  • Editorial: thuộc về biên tập, thuộc về việc chỉnh sửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "revisory".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "revisory".)

revisory

The committee conducted a revisory meeting to amend the proposal.

tính từ
  1. xem lại, xét lại, duyệt lại
  2. sửa lại

Từ gần giống