reviser
/ri'vaizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người xem xét lại, người duyệt lại: Chỉ một người có nhiệm vụ đọc, kiểm tra và xem xét lại một văn bản, tài liệu để đảm bảo tính chính xác và chất lượng trước khi công bố.
- Người sửa chữa (bản thảo, bản in thử): Chỉ một người chuyên sửa lỗi, điều chỉnh và cải thiện nội dung, hình thức của một bản thảo hoặc bản in thử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The reviser made several important corrections to the manuscript. (Người duyệt bản thảo đã thực hiện một số chỉnh sửa quan trọng đối với bản thảo.)
- Before printing, the book was sent to a professional reviser. (Trước khi in, cuốn sách đã được gửi đến một người sửa bản in thử chuyên nghiệp.)
- Her role as a reviser is to ensure the text is clear and error-free. (Vai trò của cô ấy với tư cách là người xem xét lại là đảm bảo văn bản rõ ràng và không có lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acting as a reviser": Đảm nhiệm vai trò người duyệt/sửa.
- He is acting as a reviser for the academic journal. (Anh ấy đang đảm nhiệm vai trò người duyệt bài cho tạp chí học thuật.)
- "The final reviser": Người duyệt/sửa cuối cùng.
- The final reviser approved the document for publication. (Người duyệt cuối cùng đã phê duyệt tài liệu để xuất bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Revise (động từ): Xem xét lại, sửa chữa, duyệt lại.
- You need to revise your essay before submitting it. (Bạn cần xem xét lại bài luận của mình trước khi nộp.)
- Revision (danh từ): Sự xem xét lại, bản sửa chữa.
- The document is undergoing its final revision. (Tài liệu đang trải qua đợt sửa chữa cuối cùng.)
- Revisory (tính từ): Thuộc về việc xem xét/sửa chữa.
- The revisory process is very thorough. (Quy trình xem xét lại rất kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Editor: Biên tập viên (người biên tập, sửa chữa văn bản).
- Proofreader: Người đọc bản in thử, người sửa lỗi chính tả.
- Corrector: Người sửa lỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'reviser' là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến hành động 'revise'.) - Revise for something: Ôn tập cho cái gì đó. - She is revising for her final exams. (Cô ấy đang ôn tập cho các kỳ thi cuối kỳ.) - Revise something down/up: Điều chỉnh giảm/tăng cái gì đó. - The company revised its profit forecast down. (Công ty đã điều chỉnh giảm dự báo lợi nhuận.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'reviser'.)
danh từ
- người đọc lại, người xem lại, người duyệt lại
- người sửa (bản in thử); người sửa lại