revivifier

/ri:'vivifaiə/
Học thuật
Thân thiện
revivifier

A chemist adds a revivifier to the reaction flask.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất phục hoạt: Một chất hóa học tác dụng khôi phục hoạt tính, làm cho một chất khác hoạt động trở lại sau khi đã mất hoặc giảm hoạt tính.
    • Người hoặc vật làm sống lại, hồi sinh: (Nghĩa mở rộng) Chỉ người hoặc thứ đó khả năng mang lại sức sống mới, làm hồi sinh hoặc làm tươi mới một cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This catalyst acts as a revivifier for the exhausted chemical solution. (Chất xúc tác này đóng vai trò một chất phục hoạt cho dung dịch hóa học đã kiệt sức.)
    • The rain was a revivifier for the parched garden. (Cơn mưa một yếu tố hồi sinh cho khu vườn khô cằn.)
    • She is a revivifier of traditional folk music in our community. ( ấy người làm sống lại âm nhạc dân gian truyền thống trong cộng đồng chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a revivifier": Đóng vai trò như một chất/yếu tố hồi sinh.
    • The new policy aims to act as a revivifier for the local economy. (Chính sách mới nhằm đóng vai trò như một yếu tố hồi sinh cho nền kinh tế địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Revivify (động từ): Làm sống lại, hồi sinh, phục hoạt.
    • They hope to revivify the old town square with new cultural events. (Họ hy vọng sẽ hồi sinh quảng trường thị trấn bằng những sự kiện văn hóa mới.)
  • Revivification (danh từ): Sự phục hoạt, sự hồi sinh.
    • The revivification of the industrial zone brought many jobs. (Sự hồi sinh của khu công nghiệp đã mang lại nhiều việc làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Restorer: Chất/yếu tố phục hồi.
  • Rejuvenator: Chất/yếu tố trẻ hóa, làm tươi mới.
  • Stimulant: Chất kích thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan được thể hiện bằng động từ "revivify".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "revivifier".)

revivifier

A chemist adds a revivifier to the reaction flask.

danh từ
  1. (hoá học) chất phục hoạt