revivifier
/ri:'vivifaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phục hưng, phục hồi, làm sống lại: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên sống động, mạnh mẽ, hoặc hoạt động trở lại sau một thời gian suy yếu, ngừng hoạt động hoặc gần như biến mất. Nghĩa này thường dùng cho các khái niệm trừu tượng như tinh thần, hy vọng, truyền thống, hoặc nền kinh tế.
- (Hóa học, từ cũ) Tái sinh: Làm cho một chất (đặc biệt là kim loại) trở lại trạng thái hoạt động hoặc tinh khiết ban đầu sau khi đã bị biến đổi, chẳng hạn như khử oxit.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Cette nouvelle politique vise à revivifier l'économie locale. (Chính sách mới này nhằm phục hồi nền kinh tế địa phương.)
- Le discours du leader a revivifié l'espoir parmi la population. (Bài phát biểu của nhà lãnh đạo đã làm sống lại hy vọng trong lòng người dân.)
- Les artistes cherchent à revivifier les traditions folkloriques. (Các nghệ sĩ tìm cách phục hưng các truyền thống dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Revivifier un débat": Làm sống lại một cuộc tranh luận, khiến nó trở nên sôi nổi và thu hút sự chú ý trở lại.
- La découverte de nouvelles preuves a revivifié le débat scientifique. (Việc phát hiện ra bằng chứng mới đã làm sống lại cuộc tranh luận khoa học.)
"Se revivifier" (Dạng phản thân): Tự phục hồi, tự lấy lại sức sống (thường dùng cho cá nhân hoặc tổ chức).
- Après une période de repos, l'équipe s'est revivifiée et est prête à reprendre le travail. (Sau một thời gian nghỉ ngơi, đội ngũ đã tự phục hồi và sẵn sàng làm việc trở lại.)
Biến thể và từ gần giống
Revivifiant, e (tính từ): Có tác dụng phục hồi, làm tươi mới, khoan khoái.
- Une douche froide est revivifiante. (Một vòi sen lạnh thật khoan khoái/sảng khoái.)
Revivification (danh từ): Sự phục hồi, sự phục hưng, sự tái sinh.
- La revivification du quartier historique a attiré de nombreux touristes. (Việc phục hưng khu phố cổ đã thu hút rất nhiều khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Ranimar: Hồi sinh, làm sống lại (thường dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- Raviver: Khơi lại, thổi bùng lên (thường dùng cho ngọn lửa, ký ức, cảm xúc).
- Régénérer: Tái tạo, tái sinh (nhấn mạnh đến việc tạo ra một cái mới từ cái cũ).
Từ trái nghĩa
- Affaiblir: Làm suy yếu.
- Éteindre: Dập tắt, làm tắt (ngọn lửa, hy vọng).
- Anéantir: Tiêu diệt, hủy hoại hoàn toàn.
ngoại động từ
- phục hưng, phục hồi
- (hóa học, từ cũ nghĩa cũ) tái sinh
- Revivifier du mercuretái sinh thủy ngân