revocability

/,revəkə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
revocability

The contract includes a clause on revocability.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể huỷ bỏ, tính có thể thủ tiêu: Chất lượng hoặc trạng thái của một điều đó (như một quyết định, hợp đồng, quyền lợi, hoặc sự cho phép) có thể bị rút lại, hủy bỏ hoặc làm mất hiệu lực bởi người hoặc cơ quan đã ban hành .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The revocability of the license is clearly stated in the agreement. (Tính có thể huỷ bỏ của giấy phép được nêu trong thỏa thuận.)
    • A key feature of this trust is its revocability, allowing the grantor to make changes. (Một đặc điểm chính của quỹ tín thác này tính có thể hủy bỏ, cho phép người lập quỹ thay đổi.)
    • The law emphasizes the revocability of such permissions until the final signature. (Luật pháp nhấn mạnh tính có thể thủ tiêu của những sự cho phép như vậy cho đến khi chữ ký cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The principle of revocability": Nguyên tắc về tính có thể hủy bỏ, thường được áp dụng trong luật pháp hoặc quản trị để đảm bảo tính linh hoạt khả năng sửa chữa các quyết định.
    • The contract was drafted under the principle of revocability to protect both parties. (Hợp đồng được soạn thảo dưới nguyên tắc có thể hủy bỏ để bảo vệ cả hai bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Revocable (adj): Có thể hủy bỏ, có thể thủ tiêu.
    • A revocable trust offers more flexibility. (Một quỹ tín thác có thể hủy bỏ mang lại nhiều tính linh hoạt hơn.)
  • Irrevocability (n): Tính không thể hủy bỏ, tính không thể thủ tiêu (trái nghĩa).
    • The irrevocability of the decision made it very serious. (Tính không thể hủy bỏ của quyết định khiến trở nên rất nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cancelability: Tính có thể hủy bỏ.
  • Reversibility: Tính có thể đảo ngược, tính có thể thay đổi (trong một số ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "revoke".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "revocability".)

revocability

The contract includes a clause on revocability.

danh từ
  1. tính có thể huỷ bỏ, tính có thể thủ tiêu

Từ chứa "revocability"